USD/CAD giao dịch quanh mức 1,4045 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, phục hồi từ mức thấp nhất trong hai tuần là 1,3991 được chạm tới vào thứ Năm.
Thống kê Canada cho biết nền kinh tế đã tăng trưởng 0,3% hàng tháng trong tháng 5, sau mức tăng 0,6% đã được điều chỉnh tăng trong tháng 4. Đà tăng trưởng có tính lan tỏa rộng, với cả các ngành sản xuất hàng hóa và sản xuất dịch vụ đều đóng góp vào mức tăng, trong khi 13 trong số 20 lĩnh vực công nghiệp ghi nhận mức tăng.
Tuy nhiên, tác động tích cực của dữ liệu đối với đồng CAD chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Đồng đô la Mỹ (USD) lấy lại động lực khi thị trường tiếp tục định giá rủi ro rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể cần duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn. Biến động giá năng lượng gia tăng và căng thẳng địa chính trị đang diễn ra ở Trung Đông tiếp tục làm dấy lên lo ngại lạm phát, hỗ trợ kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương Mỹ vẫn có thể thực hiện một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 9.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh trong tuần này đã nhắc lại rằng ngân hàng trung ương vẫn cam kết khôi phục ổn định giá cả sau khi giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5%-3,75%, trong khi ba nhà hoạch định chính sách bỏ phiếu ủng hộ việc tăng lãi suất ngay lập tức. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường hiện đánh giá khoảng 65% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 9.
Giờ đây, nhà đầu tư chuyển sự chú ý sang khảo sát Tâm lý người tiêu dùng cuối cùng của Đại học Michigan, Kỳ vọng của người tiêu dùng và Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng một năm và năm năm, sẽ được công bố vào cuối ngày, để tìm thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.34% | 0.32% | 0.55% | 0.20% | 0.23% | 0.35% | 0.65% | |
| EUR | -0.34% | -0.03% | 0.20% | -0.14% | -0.12% | 0.02% | 0.33% | |
| GBP | -0.32% | 0.03% | 0.22% | -0.11% | -0.10% | 0.03% | 0.37% | |
| JPY | -0.55% | -0.20% | -0.22% | -0.33% | -0.30% | -0.17% | 0.15% | |
| CAD | -0.20% | 0.14% | 0.11% | 0.33% | 0.03% | 0.17% | 0.49% | |
| AUD | -0.23% | 0.12% | 0.10% | 0.30% | -0.03% | 0.13% | 0.45% | |
| NZD | -0.35% | -0.02% | -0.03% | 0.17% | -0.17% | -0.13% | 0.33% | |
| CHF | -0.65% | -0.33% | -0.37% | -0.15% | -0.49% | -0.45% | -0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).