Đồng bảng Anh rút lui trong phiên Bắc Mỹ, giảm 0,22% so với Đồng bạc xanh, khi căng thẳng địa chính trị vẫn ở mức cao, kích hoạt đà tăng của giá Dầu và làm gia tăng lo ngại về việc lạm phát tăng tốc trở lại. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3449 sau khi chạm đỉnh gần 1,3480.
Xung đột ở Trung Đông tiếp diễn với việc Mỹ tấn công cơ sở hạ tầng của Iran, theo người phát ngôn quân đội Iran, người đã cảnh báo rằng các cuộc tấn công vào cơ sở dầu mỏ có thể kích hoạt hành động trả đũa, nói rằng "hoặc tất cả các quốc gia trong khu vực đều có thể xuất khẩu dầu hoặc không ai có thể." Khi căng thẳng gia tăng, giá Dầu tăng vọt, với WTI, chuẩn dầu thô của Mỹ, tăng hơn 1,50% lên 80,78$ mỗi thùng.
Dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy Tâm lý người tiêu dùng cải thiện nhờ giá xăng tại trạm bơm giảm, theo Đại học Michigan (UoM): Khảo sát cho thấy chỉ số tăng từ 50,7 lên 54 trong tháng 7. Trong khi đó, kỳ vọng lạm phát 1 năm giảm từ 4,6% trong tháng 6 xuống 4,2%, và kỳ vọng 5 năm giữ ổn định ở mức 3,3%.
Trong khi đó, kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ thắt chặt chính sách tiền tệ đã dịu bớt sau dữ liệu lạm phát của Mỹ ở cả phía tiêu dùng và sản xuất. Cả hai số liệu đều cho thấy sự hạ nhiệt nhẹ, nhưng việc Iran leo thang chiến tranh đã giữ cho WTI tăng 13% tính đến thời điểm này trong tháng.
Theo dữ liệu Prime Terminal, thị trường tiền tệ đã định giá gần 61% khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 28 tháng 10. Đối với cuộc họp tháng 7, ngân hàng trung ương được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất, với xác suất ở mức 76%.
Tại Vương quốc Anh, Andy Burnham dự kiến sẽ trở thành Thủ tướng mới vào tuần tới. Những tin đồn rằng ông sẽ chọn Shabana Mahmood làm Bộ trưởng Tài chính đã được các nhà đầu tư đón nhận tích cực, khi đồng Bảng vẫn giữ được mức tăng 0,4% trong tuần.
Lịch kinh tế của Anh sẽ có lễ nhậm chức của Thủ tướng Andy Burnham, công bố dữ liệu việc làm và lạm phát, cùng với Doanh số bán lẻ. Ở bên kia Đại Tây Dương, lịch kinh tế của Mỹ sẽ có dữ liệu việc làm và Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) sơ bộ của S&P Global, trong khi các quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã bước vào giai đoạn im lặng trước cuộc họp chính sách ngày 29 tháng 7.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3451, với thiên hướng tăng giá nhẹ trong ngắn hạn khi giá giao ngay duy trì trên mức đọc mới nhất của đường trung bình động giản đơn ba lớp tại 1,3381. Cặp tiền đang tiến lên trong cấu trúc rộng hơn, nhưng vẫn bị chặn bởi đường xu hướng kháng cự đi xuống quanh 1,3487, trong khi đường xu hướng hỗ trợ đi lên trước đó đã chuyển thành một rào cản bổ sung gần 1,3498. Tông màu tích cực được hỗ trợ bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (14) dao động quanh 56,9, cho thấy lực mua ổn định thay vì các điều kiện quá mua.
Ở phía tăng, mức kháng cự ban đầu nằm tại mức giá phá vỡ đường xu hướng giảm ở 1,3487, tiếp theo là đường xu hướng hỗ trợ trước đó phía trên gần 1,3498, nơi một mức đóng cửa hàng ngày phía trên sẽ mở ra cánh cửa cho sự tiếp diễn rõ ràng hơn của đà phục hồi. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại khu vực 1,3451, với nhu cầu nền tảng mạnh hơn phù hợp với đường trung bình động giản đơn ba lớp quanh 1,3381; một cú trượt trở lại qua vùng này sẽ cho thấy thiên hướng tăng giá đang suy yếu và khiến cặp tiền đối mặt với áp lực điều chỉnh sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.47% | 0.44% | -1.06% | -0.56% | -1.45% | -0.07% | |
| EUR | 0.32% | -0.16% | 0.78% | -0.75% | -0.29% | -1.14% | 0.26% | |
| GBP | 0.47% | 0.16% | 0.87% | -0.58% | -0.13% | -0.98% | 0.46% | |
| JPY | -0.44% | -0.78% | -0.87% | -1.57% | -1.00% | -1.92% | -0.56% | |
| CAD | 1.06% | 0.75% | 0.58% | 1.57% | 0.58% | -0.36% | 1.05% | |
| AUD | 0.56% | 0.29% | 0.13% | 1.00% | -0.58% | -0.85% | 0.46% | |
| NZD | 1.45% | 1.14% | 0.98% | 1.92% | 0.36% | 0.85% | 1.46% | |
| CHF | 0.07% | -0.26% | -0.46% | 0.56% | -1.05% | -0.46% | -1.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).