Đồng Yên Nhật (JPY) giảm ngày thứ hai liên tiếp so với đồng đô la Mỹ (USD), chạm vùng 162,50 vào thứ Sáu, tiến gần hơn đến mức đáy 40 năm, tại 162,84 được ghi nhận hồi đầu tháng này. Đồng USD mạnh hơn đôi chút, trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Iran, cùng với giá dầu cao hơn, vốn được kỳ vọng sẽ gây áp lực buộc các ngân hàng trung ương nâng lãi suất, đã trở thành gánh nặng lớn đối với JPY trong tuần này.
Đồng bạc xanh trú ẩn đã phớt lờ áp lực giảm giá bắt nguồn từ các báo cáo lạm phát của Mỹ yếu hơn dự kiến và lấy lại phần đã mất so với hầu hết các đồng tiền khác, khi lo ngại về tác động kinh tế của cuộc chiến ở Iran gia tăng.
Mỹ và Iran đã trao đổi hỏa lực ngày thứ sáu liên tiếp vào thứ Sáu. Chính quyền Iran báo cáo các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự ở Bandar Abbas, bao gồm các cơ sở năng lượng và một ga tàu, đồng thời đe dọa đóng eo biển Bab al-Mandeb, một tuyến đường quan trọng khác đối với nguồn cung dầu, điều này có thể đẩy giá lên cao và kích hoạt lại nỗi lo về suy thoái kinh tế toàn cầu.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump càng làm tâm lý thị trường xấu đi khi cáo buộc Trung Quốc can thiệp vào cuộc bầu cử năm 2020, một cáo buộc có thể đe dọa thỏa thuận đình chiến thương mại mong manh giữa các nền kinh tế hàng đầu thế giới, tiếp tục cản trở tăng trưởng toàn cầu.
Tại Nhật Bản, Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama một lần nữa đe dọa sẽ có hành động quyết liệt để hỗ trợ JPY, nhưng bối cảnh cơ bản đã trở nên bất lợi hơn đối với đồng Yên. Giá dầu cao hơn sẽ gia tăng áp lực lên các ngân hàng trung ương lớn, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), phải thắt chặt chính sách tiền tệ, trong khi chính quyền Nhật Bản có khả năng sẽ hạn chế các kế hoạch thắt chặt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), vì điều đó sẽ đi ngược lại các kế hoạch tăng trưởng của họ. Điều này nhiều khả năng sẽ duy trì chênh lệch lớn giữa lãi suất của BoJ và các ngân hàng trung ương còn lại, khiến đồng Yên phụ thuộc vào các nhà giao dịch carry trade.
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.