Chỉ số USD (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, thu hút một số người bán sau khi tăng nhẹ vào thứ Sáu, làm chững lại đà phục hồi từ mức đáy gần một tháng, quanh vùng 100,35 được chạm tới vào đầu tuần này. Tuy nhiên, chỉ số này thiếu động lực giảm giá và hiện đang giao dịch gần vùng 100,10-100,65, giảm hơn 0,05% trong ngày.
Các nhà giao dịch đã hạ bớt kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất ngay lập tức sau các báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) yếu của Mỹ trong tuần này. Điều này, đến lượt nó, khiến DXY vẫn nằm dưới mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt tăng tháng 5-tháng 6. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn lo ngại về rủi ro lạm phát do năng lượng trong bối cảnh căng thẳng Mỹ-Iran leo thang, điều này dường như đã khơi lại kỳ vọng về ít nhất một đợt tăng lãi suất của Fed vào năm 2026 và giúp hạn chế đà giảm của đồng đô la Mỹ (USD).
Xét về mặt kỹ thuật, DXY đầu tuần này đã cho thấy một số khả năng phục hồi bên dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ gần vùng 100,55. Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần mức 44 cho thấy động lượng mong manh, còn đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm nhỉnh hơn mức 0 một chút, cho thấy nỗ lực ổn định thận trọng sau các đợt giảm gần đây. Tuy nhiên, việc phá vỡ dứt khoát xuống dưới sẽ mở ra các vùng đệm Fibonacci sâu hơn tại 100,22, 99,72, 99,23 và 98,52, cùng nhau tạo thành một vùng cầu nhiều lớp.
Ở phía tăng, kháng cự ban đầu được xác định bởi mức Fibonacci retracement 23,6% tại 100,83, nơi một cú phá vỡ bền vững sẽ mở đường cho các mức tăng bổ sung vượt qua mốc 101,00, hướng tới 101,80, hoặc mức cao nhất từ đầu năm đến nay được chạm vào ngày 24 tháng 6.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | 0.04% | -0.13% | -0.08% | 0.11% | -0.00% | -0.12% | |
| EUR | 0.06% | 0.12% | -0.07% | -0.05% | 0.18% | 0.06% | -0.07% | |
| GBP | -0.04% | -0.12% | -0.20% | -0.17% | 0.05% | -0.05% | -0.19% | |
| JPY | 0.13% | 0.07% | 0.20% | 0.04% | 0.25% | 0.12% | 0.00% | |
| CAD | 0.08% | 0.05% | 0.17% | -0.04% | 0.21% | 0.09% | -0.04% | |
| AUD | -0.11% | -0.18% | -0.05% | -0.25% | -0.21% | -0.12% | -0.25% | |
| NZD | 0.00% | -0.06% | 0.05% | -0.12% | -0.09% | 0.12% | -0.13% | |
| CHF | 0.12% | 0.07% | 0.19% | -0.01% | 0.04% | 0.25% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).