EUR/JPY kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,70 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chéo đang giữ trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ, qua đó củng cố xu hướng ngắn hạn mang tính xây dựng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày nằm ở mức 55,17, thuộc vùng trung tính đến tích cực, cho thấy đà tăng ổn định thay vì một đợt tăng quá mức.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ép sát mức kháng cự của mô hình tam giác tăng dần gần 186,00. Trần giá phẳng này, kết hợp với các nhịp điều chỉnh nông hơn, báo hiệu áp lực mua mạnh. Vì phe đầu cơ giá lên liên tục hấp thụ nguồn cung tại mức này, động lượng đang tích lũy mạnh cho một cú bứt phá tăng sắp xảy ra. Một phiên đóng cửa hàng ngày dứt khoát trên ranh giới trên này thường kích hoạt một đợt tiếp diễn tăng mạnh, có thể đưa cặp tiền tệ này tiếp cận mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,42, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 185,09. Nếu giảm sâu hơn, áp lực giảm sẽ gia tăng lên cặp EUR/JPY để kiểm tra ranh giới dưới của mô hình tam giác tăng dần quanh 184,80. Việc phá vỡ xuống dưới mô hình tam giác sẽ mở ra mức đáy bốn tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức đáy sáu tháng 180,81.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.06% | 0.00% | -0.04% | 0.12% | 0.04% | 0.00% | |
| EUR | -0.02% | 0.06% | -0.04% | -0.09% | 0.13% | 0.03% | -0.02% | |
| GBP | -0.06% | -0.06% | -0.09% | -0.14% | 0.06% | -0.02% | -0.08% | |
| JPY | 0.00% | 0.04% | 0.09% | -0.03% | 0.15% | 0.04% | 0.01% | |
| CAD | 0.04% | 0.09% | 0.14% | 0.03% | 0.19% | 0.09% | 0.05% | |
| AUD | -0.12% | -0.13% | -0.06% | -0.15% | -0.19% | -0.11% | -0.14% | |
| NZD | -0.04% | -0.03% | 0.02% | -0.04% | -0.09% | 0.11% | -0.04% | |
| CHF | -0.00% | 0.02% | 0.08% | -0.01% | -0.05% | 0.14% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).