EUR/JPY giảm sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 185,90 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ chéo này vẫn duy trì xu hướng tăng mang tính xây dựng khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày quanh mức 56 cho thấy động lượng tích cực nhưng chưa quá mức, gợi ý rằng bên mua vẫn kiểm soát xu hướng ngắn hạn.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang định vị gần ranh giới trên của mô hình tam giác tăng dần quanh 186,10, cho thấy việc giá bị dồn sát ngay vào trần phẳng này đồng nghĩa với việc bên mua đang hấp thụ mạnh mẽ mọi áp lực bán tại mức đó. Định vị này cho thấy áp lực tăng giá rất lớn. Vì các nhịp điều chỉnh đang nông dần, việc duy trì gần đỉnh cho thấy khả năng bứt phá lên trên kháng cự đang hình thành.
Một phiên đóng cửa ngày dứt khoát phía trên ranh giới trên này thường kích hoạt một đợt tiếp diễn tăng mạnh, qua đó có thể mở ra mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở 185,35, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở 185,05. Nếu giảm sâu hơn, áp lực giảm sẽ gia tăng lên cặp EUR/JPY để kiểm tra ranh giới dưới của mô hình tam giác tăng dần quanh 184,70. Việc phá vỡ xuống dưới mô hình sẽ mở ra mức đáy bốn tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức đáy sáu tháng 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.12% | -0.05% | 0.08% | 0.09% | 0.12% | 0.11% | |
| EUR | -0.00% | 0.11% | -0.04% | 0.08% | 0.19% | 0.13% | 0.10% | |
| GBP | -0.12% | -0.11% | -0.15% | -0.02% | 0.06% | 0.02% | 0.00% | |
| JPY | 0.05% | 0.04% | 0.15% | 0.09% | 0.20% | 0.16% | 0.15% | |
| CAD | -0.08% | -0.08% | 0.02% | -0.09% | 0.10% | 0.07% | 0.05% | |
| AUD | -0.09% | -0.19% | -0.06% | -0.20% | -0.10% | -0.01% | -0.05% | |
| NZD | -0.12% | -0.13% | -0.02% | -0.16% | -0.07% | 0.01% | -0.03% | |
| CHF | -0.11% | -0.10% | -0.01% | -0.15% | -0.05% | 0.05% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).