EUR/USD tăng khoảng 0,41% vào thứ Tư, giao dịch ở mức 1,1466 sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ yếu hơn dự kiến, gây áp lực lên đồng bạc xanh, khi những người tham gia thị trường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang ít diều hâu hơn. Về cuối năm.
Từ góc độ kỹ thuật, EUR/USD vẫn nghiêng về giảm giá, dù đang giao dịch gần mức cao 19 ngày. Động lượng đã chuyển sang tăng giá, như được chỉ báo bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), điều này có thể mở ra cơ hội cho một đợt phục hồi, với người mua nhắm tới các mức kháng cự kỹ thuật quan trọng.
Mức kháng cự đầu tiên của EUR/USD là mức tâm lý 1,1500. Phía trên là đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 1,1542, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 1,1592 trước mốc 1,1600. Phía trên nữa là SMA 200 ngày tại 1,1642.
Mặt khác, nếu EUR/USD giảm xuống dưới 1,1400, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy ngày 13 tháng 7 tại 1,1377. Nếu suy yếu thêm, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy trong ngày 24 tháng 6 tại 1,1324, trước mốc 1,1300.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.56% | -1.10% | 0.19% | -0.83% | -0.86% | -1.47% | -0.36% | |
| EUR | 0.56% | -0.56% | 0.80% | -0.27% | -0.35% | -0.92% | 0.22% | |
| GBP | 1.10% | 0.56% | 1.29% | 0.29% | 0.20% | -0.40% | 0.81% | |
| JPY | -0.19% | -0.80% | -1.29% | -1.12% | -1.07% | -1.72% | -0.62% | |
| CAD | 0.83% | 0.27% | -0.29% | 1.12% | 0.06% | -0.61% | 0.53% | |
| AUD | 0.86% | 0.35% | -0.20% | 1.07% | -0.06% | -0.57% | 0.47% | |
| NZD | 1.47% | 0.92% | 0.40% | 1.72% | 0.61% | 0.57% | 1.19% | |
| CHF | 0.36% | -0.22% | -0.81% | 0.62% | -0.53% | -0.47% | -1.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).