Cặp GBP/JPY hồi phục gần 100 pip từ mức thấp trong ngày, lấp đầy khoảng cách giảm giá khi mở cửa vào thứ Hai và chạm mức cao mới trong ngày gần vùng 213,70 trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu.
Phản ứng ban đầu của thị trường đối với các báo cáo rằng Thủ tướng Anh Keir Starmer có thể công bố từ chức sớm nhất là hôm nay hóa ra chỉ tồn tại trong thời gian ngắn giữa bối cảnh đồng Yên Nhật (JPY) yếu rộng rãi. Các nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực do xung đột Trung Đông và các gián đoạn nguồn cung năng lượng kéo dài qua Eo biển Hormuz. Điều này làm lu mờ nỗi lo can thiệp và kỳ vọng diều hâu từ Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ), làm suy yếu đồng JPY và hỗ trợ cho cặp GBP/JPY.
Thực tế, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama đã nhắc lại vào thứ Hai rằng các quan chức sẵn sàng phản ứng thích hợp với các biến động tiền tệ bất cứ lúc nào khi cần thiết. Trong khi đó, Biên bản cuộc họp BoJ tháng 4 cho thấy một số thành viên hội đồng kêu gọi tăng lãi suất nhanh hơn để tránh lạm phát cơ bản vượt mục tiêu. Hơn nữa, Phó Thống đốc BoJ Himino cho biết ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục tăng lãi suất dựa trên các xu hướng kinh tế, giá cả và tài chính. Tuy nhiên, điều này không gây ấn tượng nhiều với phe mua JPY.
Trong khi đó, đồng Bảng Anh (GBP) gặp khó khăn trong việc thu hút người mua có ý nghĩa trước tình hình hỗn loạn chính trị ở Anh và tâm lý tăng giá mạnh mẽ bao trùm đồng Đô la Mỹ (USD). Điều này có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược tăng giá mạnh mẽ quanh cặp GBP/JPY, cảnh báo cần thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá có ý nghĩa nào từ đáy một tháng đã chạm vào tuần trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.23% | 0.26% | 0.18% | 0.12% | 0.19% | 0.12% | |
| EUR | -0.16% | 0.06% | 0.11% | 0.00% | 0.00% | 0.06% | -0.03% | |
| GBP | -0.23% | -0.06% | 0.02% | -0.03% | -0.08% | -0.01% | -0.09% | |
| JPY | -0.26% | -0.11% | -0.02% | -0.08% | -0.13% | -0.07% | -0.12% | |
| CAD | -0.18% | -0.00% | 0.03% | 0.08% | -0.06% | 0.00% | -0.04% | |
| AUD | -0.12% | -0.00% | 0.08% | 0.13% | 0.06% | 0.09% | 0.00% | |
| NZD | -0.19% | -0.06% | 0.00% | 0.07% | 0.00% | -0.09% | -0.06% | |
| CHF | -0.12% | 0.03% | 0.09% | 0.12% | 0.04% | -0.01% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).