USD/CAD tiếp tục tăng giá trong ngày thứ tám liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,4180 trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng bền vững.
Cặp USD/CAD duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Trong khi đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động sâu trong vùng quá mua gần 87, cho thấy đà tăng bị kéo căng nhưng vẫn mạnh mẽ.
Cặp USD/CAD đã ghi nhận mức cao mới trong 14 tháng là 1,4193 vào ngày 22 tháng 6, trùng với ranh giới trên của kênh tăng dần. Việc duy trì vượt qua vùng kháng cự hội tụ này sẽ mở ra cơ hội tăng giá tiếp theo.
Mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày là 1,4070. Việc phá vỡ dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ làm suy yếu động lượng giá và tạo áp lực giảm lên cặp tiền, thử nghiệm ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3960. Các đợt giảm tiếp theo sẽ hướng đến khu vực quanh đường EMA 50 ngày tại 1,3863.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.16% | 0.24% | 0.17% | 0.08% | 0.16% | 0.08% | |
| EUR | -0.10% | 0.06% | 0.13% | 0.05% | 0.02% | 0.08% | -0.04% | |
| GBP | -0.16% | -0.06% | 0.06% | 0.02% | -0.05% | 0.02% | -0.07% | |
| JPY | -0.24% | -0.13% | -0.06% | -0.07% | -0.14% | -0.08% | -0.14% | |
| CAD | -0.17% | -0.05% | -0.02% | 0.07% | -0.09% | -0.03% | -0.08% | |
| AUD | -0.08% | -0.02% | 0.05% | 0.14% | 0.09% | 0.08% | 0.00% | |
| NZD | -0.16% | -0.08% | -0.02% | 0.08% | 0.03% | -0.08% | -0.06% | |
| CHF | -0.08% | 0.04% | 0.07% | 0.14% | 0.08% | -0.00% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).