USD/CHF tạm dừng chuỗi bốn ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,7990 trong phiên châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng, báo hiệu xu hướng tăng giá bền vững.
Cặp USD/CHF đang mở rộng đà hồi phục tích cực trên cả đường trung bình động hàm mũ 9 ngày và 50 ngày, hiện đang củng cố xu hướng tăng ngắn hạn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động quanh mức 65, cho thấy động lực tăng vững chắc nhưng cũng gợi ý rằng đà tăng đang tiến gần vùng quá mua khi giá tiếp cận các ngưỡng cản trên biểu đồ.
Cặp USD/CHF có thể hướng tới ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 0,8030, tiếp theo là mức cao nhất trong sáu tháng là 0,8042, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3. Việc phá vỡ vùng kháng cự hội tụ này sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp tiền khám phá khu vực gần mức cao nhất trong năm là 0,8171, đạt được vào tháng 8 năm 2025.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở 0,7948, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng quanh 0,7900, rồi đến đường EMA 50 ngày tại 0,7877. Việc giảm sâu hơn sẽ đưa cặp tiền về mức thấp nhất trong ba tháng là 0,7761, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.03% | -0.03% | 0.19% | 0.10% | 0.15% | -0.07% | |
| EUR | 0.03% | 0.00% | 0.00% | 0.22% | 0.04% | 0.21% | -0.04% | |
| GBP | 0.03% | -0.00% | 0.00% | 0.22% | 0.04% | 0.21% | -0.04% | |
| JPY | 0.03% | 0.00% | 0.00% | 0.20% | 0.01% | 0.18% | -0.04% | |
| CAD | -0.19% | -0.22% | -0.22% | -0.20% | -0.19% | -0.00% | -0.26% | |
| AUD | -0.10% | -0.04% | -0.04% | -0.01% | 0.19% | 0.17% | -0.09% | |
| NZD | -0.15% | -0.21% | -0.21% | -0.18% | 0.00% | -0.17% | -0.25% | |
| CHF | 0.07% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.26% | 0.09% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).