EUR/JPY giao dịch quanh mức 185,20 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, khi những người tham gia thị trường vẫn thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Mặc dù việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản phần lớn đã được phản ánh vào giá, sự chú ý tập trung vào giọng điệu mà Chủ tịch ECB Christine Lagarde và tổ chức này đưa ra trong các dự báo kinh tế cập nhật.
Nhà đầu tư đang cố gắng xác định liệu đợt tăng lãi suất này có đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ thắt chặt mới hay chỉ là một động thái đơn lẻ nhằm kiềm chế các rủi ro lạm phát phát sinh từ giá năng lượng tăng do căng thẳng ở Trung Đông. Các nhà kinh tế dự đoán ECB sẽ điều chỉnh tăng dự báo lạm phát trong khi hạ dự báo tăng trưởng cho Khu vực đồng Euro, phản ánh tác động tiêu cực của chi phí năng lượng tăng lên hoạt động kinh tế.
Ở phía Nhật Bản, đồng yên Nhật (JPY) vẫn được hỗ trợ bởi suy đoán về một đợt tăng lãi suất khác của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tại cuộc họp chính sách tuần tới. Một cuộc thăm dò của Reuters cho thấy việc tăng 25 điểm cơ bản được kỳ vọng rộng rãi, điều này sẽ thúc đẩy quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ đang diễn ra của ngân hàng trung ương.
Tuy nhiên, những lo ngại về triển vọng kinh tế của Nhật Bản vẫn tồn tại. Việc Iran tuyên bố đóng cửa Eo biển Hormuz và khả năng gián đoạn nguồn cung năng lượng là rủi ro lớn đối với Nhật Bản, quốc gia vẫn phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu. Tình hình này hạn chế khả năng đồng yên Nhật tăng giá bền vững mặc dù có kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.
Thêm vào đó, chính quyền Nhật Bản tiếp tục theo dõi chặt chẽ diễn biến thị trường ngoại hối. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama gần đây đã nhắc lại rằng chính phủ vẫn sẵn sàng hành động quyết liệt để ngăn chặn sự yếu kém quá mức của đồng nội tệ. Những cảnh báo này ngày càng trở nên quan trọng khi mức tỷ giá hiện tại tiếp cận các khu vực trước đây đã kích hoạt sự can thiệp trên thị trường tiền tệ.
Theo Geoff Yu của BNY, ngay cả khi BoJ tiếp tục chu kỳ thắt chặt dần dần, động lực dòng vốn và những lo ngại xung quanh thị trường Trái phiếu Chính phủ hạn chế triển vọng tăng giá đáng kể của đồng JPY. Sự kết hợp các yếu tố này có thể giữ cho EUR/JPY trong giai đoạn tích lũy khi các nhà giao dịch chờ đợi sự rõ ràng hơn về triển vọng chính sách của cả ECB và BoJ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.05% | -0.02% | 0.25% | 0.14% | 0.22% | 0.02% | |
| EUR | -0.03% | 0.01% | -0.06% | 0.21% | 0.00% | 0.21% | -0.01% | |
| GBP | -0.05% | -0.01% | -0.04% | 0.20% | 0.00% | 0.18% | -0.03% | |
| JPY | 0.02% | 0.06% | 0.04% | 0.26% | 0.04% | 0.23% | 0.04% | |
| CAD | -0.25% | -0.21% | -0.20% | -0.26% | -0.21% | 0.00% | -0.23% | |
| AUD | -0.14% | -0.01% | 0.00% | -0.04% | 0.21% | 0.20% | -0.04% | |
| NZD | -0.22% | -0.21% | -0.18% | -0.23% | -0.00% | -0.20% | -0.22% | |
| CHF | -0.02% | 0.01% | 0.03% | -0.04% | 0.23% | 0.04% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).