Cặp GBP/JPY chuyển biến tích cực trong ngày thứ tư liên tiếp sau khi giảm trong ngày xuống khu vực 214,35-214,30 vào thứ Năm và nhận được sự hỗ trợ từ nhiều yếu tố kết hợp. Đồng Bảng Anh (GBP) được hưởng lợi từ đồng Đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ, điều này cùng với tâm lý giảm giá cơ bản bao quanh đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục đóng vai trò như một yếu tố thuận lợi cho cặp tiền tệ này.
Nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực trong bối cảnh xung đột Trung Đông đang diễn ra và các gián đoạn liên tục về nguồn cung năng lượng qua Eo biển Hormuz. Thực tế, Iran đã thông báo đóng cửa tuyến đường thủy chiến lược sau khi Mỹ phát động một đợt tấn công mới trên khắp đất nước theo lệnh của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Đây là yếu tố then chốt khiến đồng JPY kém hiệu quả tương đối và hỗ trợ cho cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, những suy đoán rằng chính quyền Nhật có thể can thiệp lần nữa để nâng đỡ đồng nội tệ đã ngăn cản phe bán JPY đặt cược mạnh mẽ. Điều này, cùng với kỳ vọng chính sách khác biệt giữa Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), giữ cho cặp GBP/JPY dưới mốc tâm lý 215,00 và mức cao hàng tuần được thiết lập vào thứ Tư. Nhà đầu tư dường như tin chắc rằng BoJ sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới vào ngày 15-16 tháng 6.
Ngược lại, các nhà giao dịch đã giảm kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất mạnh mẽ hơn của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) do số liệu lạm phát tiêu dùng Anh giảm nhẹ và tỷ lệ thất nghiệp Anh tăng bất ngờ. Hơn nữa, sự bất ổn chính trị ở Anh, trong bối cảnh những thách thức đối với lãnh đạo Thủ tướng Keir Starmer, có thể tạo ra lực cản cho đồng GBP và góp phần hạn chế cặp GBP/JPY, đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho các mức tăng tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.01% | 1.69% | 2.15% | 2.05% | 3.49% | 2.91% | 2.66% | |
| EUR | -2.01% | -0.34% | 0.04% | 0.02% | 1.44% | 0.88% | 0.62% | |
| GBP | -1.69% | 0.34% | 0.41% | 0.36% | 1.79% | 1.25% | 0.97% | |
| JPY | -2.15% | -0.04% | -0.41% | -0.07% | 1.34% | 0.65% | 0.56% | |
| CAD | -2.05% | -0.02% | -0.36% | 0.07% | 1.36% | 0.72% | 0.60% | |
| AUD | -3.49% | -1.44% | -1.79% | -1.34% | -1.36% | -0.51% | -0.79% | |
| NZD | -2.91% | -0.88% | -1.25% | -0.65% | -0.72% | 0.51% | -0.30% | |
| CHF | -2.66% | -0.62% | -0.97% | -0.56% | -0.60% | 0.79% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).