Đồng bảng Anh (GBP) ghi nhận mức tăng vừa phải so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Ba, được hỗ trợ bởi sự cải thiện khiêm tốn trong tâm lý rủi ro. Cặp tiền này đã trở lại mức trên 214,00 từ mức thấp vào thứ Hai ở khu vực 213,00, nhưng đà tăng có vẻ yếu ớt.
Đồng Sterling nhận được sự hỗ trợ từ khẩu vị rủi ro vừa phải khi các cuộc xung đột ở Trung Đông tạm dừng, và Tổng thống Mỹ Donald Trump nhắc lại rằng một thỏa thuận hòa bình với Tehran đang gần kề. Lịch kinh tế của Vương quốc Anh trong tuần này khá thưa thớt, và mọi sự chú ý đang đổ dồn vào số liệu Sản xuất Chế tạo và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng tháng, dự kiến công bố vào thứ Sáu. Ở Nhật Bản, dữ liệu GDP vượt kỳ vọng vào thứ Hai, củng cố hy vọng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất sau cuộc họp chính sách tiền tệ tuần tới.
GBP/JPY giao dịch ở mức 214,07 với xu hướng ngay lập tức vẫn tiêu cực, sau khi phá vỡ mức hỗ trợ đường xu hướng tăng từ mức thấp giữa tháng 5. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) trên khung 4 giờ đã giảm trở lại về khoảng giữa 40, và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Đường trung bình động (MACD) nằm ngay dưới đường số 0, gợi ý động lượng trung tính đến giảm giá.
Đồng bảng đã đạt mục tiêu của mô hình Đỉnh Đôi tại 215,55 và đang điều chỉnh tăng, nhưng phe mua có thể sẽ gặp kháng cự tại khu vực hỗ trợ trước đó quanh 214,35 (mức thấp ngày 3 tháng 6 và 4 tháng 6). Về phía trên, đường xu hướng đảo ngược, hiện ở mức 215,15, có khả năng kiểm tra các nỗ lực tăng giá trước mức 215,55 đã đề cập.
Về phía giảm, việc phá vỡ mức 213,35 (mức thấp ngày 21 và 28 tháng 5) sẽ mở đường về mức thấp ngày 19 tháng 5, gần 212,65. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo là mức thấp ngày 15 tháng 5, ở 212,30.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.21% | 0.00% | -0.11% | -0.13% | -0.36% | -0.16% | |
| EUR | 0.06% | -0.13% | 0.07% | -0.05% | -0.02% | -0.26% | -0.06% | |
| GBP | 0.21% | 0.13% | 0.21% | 0.12% | 0.04% | -0.13% | 0.06% | |
| JPY | 0.00% | -0.07% | -0.21% | -0.10% | -0.11% | -0.34% | -0.14% | |
| CAD | 0.11% | 0.05% | -0.12% | 0.10% | -0.01% | -0.22% | -0.04% | |
| AUD | 0.13% | 0.02% | -0.04% | 0.11% | 0.01% | -0.21% | -0.02% | |
| NZD | 0.36% | 0.26% | 0.13% | 0.34% | 0.22% | 0.21% | 0.19% | |
| CHF | 0.16% | 0.06% | -0.06% | 0.14% | 0.04% | 0.02% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).