Chỉ số đô la Mỹ (DXY) mất điểm trong tuần, giảm 0,27% để giao dịch gần mức 99,80 khi các nhà đầu tư chuẩn bị cho một lịch trình dày đặc của các ngân hàng trung ương.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.07% | 0.14% | 0.11% | 0.00% | 0.07% | 0.26% | |
| EUR | -0.07% | -0.01% | 0.09% | 0.05% | -0.07% | -0.01% | 0.18% | |
| GBP | -0.07% | 0.00% | 0.11% | 0.05% | -0.09% | 0.00% | 0.17% | |
| JPY | -0.14% | -0.09% | -0.11% | -0.06% | -0.17% | -0.10% | 0.06% | |
| CAD | -0.11% | -0.05% | -0.05% | 0.06% | -0.11% | -0.05% | 0.13% | |
| AUD | -0.00% | 0.07% | 0.09% | 0.17% | 0.11% | 0.06% | 0.21% | |
| NZD | -0.07% | 0.01% | -0.00% | 0.10% | 0.05% | -0.06% | 0.17% | |
| CHF | -0.26% | -0.18% | -0.17% | -0.06% | -0.13% | -0.21% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD vẫn chịu áp lực gần mức 1,1570. Ở Khu vực đồng euro, các nhà đầu tư sẽ theo dõi dữ liệu Sản xuất công nghiệp, lạm phát HICP cuối cùng và Chỉ số giá sản xuất (PPI) để tìm manh mối mới về tăng trưởng và áp lực giá cả. Đức sẽ là tâm điểm với Khảo sát ZEW, tổng hợp các chỉ số về điều kiện hiện tại và tâm lý kinh tế.
GBP/USD đang giao dịch ở thế yếu gần mức 1,3410. Cặp tiền này sẽ chịu ảnh hưởng từ lịch trình bận rộn của Vương quốc Anh (UK) và quyết định lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh (BoE). Ngân hàng trung ương dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng sự phân chia phiếu bầu sẽ là yếu tố then chốt đối với đồng bảng Anh.
Dữ liệu CPI, PPI, tăng trưởng tiền lương, việc làm, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, niềm tin người tiêu dùng và doanh số bán lẻ của Vương quốc Anh cũng sẽ được công bố, cung cấp cho thị trường bức tranh rộng hơn về lạm phát, điều kiện thị trường lao động và nhu cầu tiêu dùng.
USD/JPY đã thử thách mức 160,20 trong tuần, giữ rủi ro can thiệp trong tầm ngắm trước quyết định của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). BoJ dự kiến sẽ đưa ra cập nhật chính sách quan trọng, trong khi các nhà giao dịch cũng sẽ theo dõi cuộc họp báo, dữ liệu thương mại Nhật Bản, CPI quốc gia và Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của BoJ để tìm tín hiệu về các bước chính sách tiếp theo.
AUD/USD đang giao dịch trung lập gần mức 0,7050 và sẽ tập trung vào quyết định lãi suất, tuyên bố chính sách và cuộc họp báo của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). RBA dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng ngôn ngữ của họ về lạm phát và chính sách tương lai có thể ảnh hưởng đến đồng đô la Úc.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần mức 84,30$ mỗi thùng, được hỗ trợ trong tuần khi căng thẳng địa chính trị quanh Iran và Eo biển Hormuz giữ rủi ro nguồn cung trong tầm ngắm. Nhìn về phía trước, giá dầu thô có thể vẫn nhạy cảm với bất kỳ tin tức mới nào về thỏa thuận tiềm năng với Iran, hoạt động vận chuyển qua Eo biển và tâm lý rủi ro chung.
Vàng duy trì gần mức 4.215$, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn khi các nhà đầu tư theo dõi căng thẳng ở Trung Đông và chuẩn bị cho quyết định của Fed vào tuần tới. Kim loại quý có thể vẫn biến động, với giọng điệu diều hâu của Fed có khả năng gây áp lực lên vàng, trong khi sự không chắc chắn về địa chính trị có thể tiếp tục hạn chế đà giảm.
Thứ Hai, ngày 15 tháng 6:
Thứ Ba, ngày 16 tháng 6:
Thứ Tư, ngày 17 tháng 6:
Thứ Năm, ngày 18 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.