Cặp EUR/JPY giao dịch quanh mức 184,10 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,32% trong ngày, khi đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục hưởng lợi từ bối cảnh thuận lợi do kỳ vọng lãi suất cao hơn tại Nhật Bản và các cảnh báo mới từ chính quyền Nhật Bản về sự yếu đi của đồng tiền.
Đồng Euro (EUR) không tận dụng được việc công bố Chỉ số Niềm tin Nhà đầu tư Sentix của Khu vực đồng euro. Chỉ số này cải thiện lên -13,4 trong tháng 6 từ mức -16,4 trong tháng 5, báo hiệu sự phục hồi trong tâm lý nhà đầu tư. Tuy nhiên, chỉ số vẫn nằm sâu trong vùng tiêu cực, làm nổi bật những lo ngại dai dẳng về triển vọng kinh tế của khu vực.
Trước đó trong ngày, dữ liệu kinh tế của Đức đã gây áp lực lên đồng tiền chung. Đơn đặt hàng nhà máy của Đức giảm 3,8% theo tháng trong tháng 4 sau khi được điều chỉnh tăng 4,5% trong tháng 3, tệ hơn nhiều so với kỳ vọng thị trường giảm 1,2%. Theo năm, đơn đặt hàng tăng 1,6% sau khi được điều chỉnh tăng 6,1% trong tháng trước, cho thấy sự mất đà trong ngành sản xuất của nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Các nhà đầu tư cũng tập trung vào cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sắp tới vào cuối tuần này. Theo nhà kinh tế học Rainer Guntermann của Commerzbank, việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản gần như chắc chắn và đã được thị trường định giá đầy đủ. Tuy nhiên, ông cho rằng việc tăng thêm ngay trong tháng 7 sẽ là quá sớm và thay vào đó kỳ vọng một đợt tăng tiếp theo vào tháng 9 trước khi giá năng lượng giảm giúp giảm áp lực lạm phát và cuối cùng tạo điều kiện cho việc nới lỏng chính sách trong dài hạn.
Về phía Nhật Bản, các yếu tố cơ bản tiếp tục hỗ trợ đồng yên Nhật (JPY). Dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được điều chỉnh xác nhận nền kinh tế Nhật Bản tăng trưởng 0,5% theo quý trong quý đầu tiên, trong khi tăng trưởng hàng năm đạt 1,8%, vượt kỳ vọng thị trường. Thêm vào đó, tín dụng ngân hàng tăng 5,7% theo năm trong tháng 5, đánh dấu tốc độ tăng trưởng nhanh nhất kể từ tháng 3 năm 2021.
Những chỉ số này củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể thắt chặt chính sách tiền tệ tại cuộc họp sắp tới. Deutsche Bank lưu ý rằng tăng trưởng tiền lương nhanh và chi tiêu hộ gia đình bền vững tiếp tục củng cố lý do cho việc tăng lãi suất. Thị trường hợp đồng tương lai do đó đang định giá cao khả năng có động thái chính sách trong thời gian tới.
Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Takayama cũng tuyên bố vào thứ Sáu rằng chính phủ có quyền hành động quyết liệt đối với các biến động tiền tệ quá mức. Những bình luận này tương tự như những gì đã được đưa ra trước đợt can thiệp vào cuối tháng 4, khi USD/JPY trải qua đợt giảm mạnh. Trong khi đó, dự trữ ngoại hối của Nhật Bản ghi nhận mức giảm hàng tháng lớn nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép vào năm 2000, cho thấy quy mô nỗ lực của chính quyền trong việc hỗ trợ đồng yên Nhật.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.17% | -0.18% | 0.07% | -0.03% | -0.21% | 0.27% | |
| EUR | -0.11% | 0.05% | -0.31% | -0.05% | -0.15% | -0.32% | 0.14% | |
| GBP | -0.17% | -0.05% | -0.38% | -0.13% | -0.24% | -0.38% | 0.07% | |
| JPY | 0.18% | 0.31% | 0.38% | 0.23% | 0.12% | -0.02% | 0.42% | |
| CAD | -0.07% | 0.05% | 0.13% | -0.23% | -0.11% | -0.26% | 0.18% | |
| AUD | 0.03% | 0.15% | 0.24% | -0.12% | 0.11% | -0.15% | 0.31% | |
| NZD | 0.21% | 0.32% | 0.38% | 0.02% | 0.26% | 0.15% | 0.43% | |
| CHF | -0.27% | -0.14% | -0.07% | -0.42% | -0.18% | -0.31% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).