AUD/USD giảm giá sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7120 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang củng cố đi ngang trong mô hình hình chữ nhật, khi cả phe tăng và phe giảm đều chưa chiếm ưu thế.
Tuy nhiên, cặp AUD/USD giữ sắc thái giảm nhẹ khi nằm dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự gần kề của các đường EMA này ngay phía trên cho thấy các nỗ lực tăng giá có khả năng sẽ gặp áp lực cung, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 45 gợi ý đà tăng đang mờ dần thay vì điều kiện quá bán rõ ràng.
Cặp AUD/USD có thể giảm về phía biên dưới của hình chữ nhật quanh mức 0,7070. Các đợt giảm tiếp theo sẽ gây áp lực giảm lên cặp tiền để kiểm tra mức thấp trong bốn tháng quanh vùng 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
Ở chiều tăng, ngưỡng cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,7127, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 0,7147. Việc phá vỡ trên các đường trung bình này sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tiếp cận biên trên của hình chữ nhật quanh mức 0,7270, tiếp theo là 0,7277, mức cao nhất được ghi nhận kể từ tháng 6 năm 2022, vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.03% | -0.03% | -0.01% | 0.21% | 0.07% | -0.09% | |
| EUR | 0.04% | 0.00% | 0.02% | 0.05% | 0.25% | 0.08% | -0.04% | |
| GBP | 0.03% | -0.01% | 0.00% | 0.02% | 0.23% | 0.07% | -0.06% | |
| JPY | 0.03% | -0.02% | 0.00% | 0.03% | 0.25% | 0.11% | -0.05% | |
| CAD | 0.01% | -0.05% | -0.02% | -0.03% | 0.22% | 0.08% | -0.08% | |
| AUD | -0.21% | -0.25% | -0.23% | -0.25% | -0.22% | -0.14% | -0.27% | |
| NZD | -0.07% | -0.08% | -0.07% | -0.11% | -0.08% | 0.14% | -0.16% | |
| CHF | 0.09% | 0.04% | 0.06% | 0.05% | 0.08% | 0.27% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).