Đồng euro (EUR) tăng giá trong ngày thứ ba liên tiếp so với bảng Anh (GBP) vào thứ Sáu, mặc dù phe mua không thể duy trì mức trên 0,8655. Tâm lý thị trường thận trọng giữa những tin tức tiêu cực từ Trung Đông đang gây áp lực lên đồng euro trên diện rộng, trong khi tại Vương quốc Anh, số liệu giá nhà không thể thúc đẩy bảng Anh.
Đồng euro đã chịu áp lực trong tuần này do căng thẳng leo thang ở Trung Đông, khiến giá dầu Brent duy trì trên mức 90$, tạo áp lực lên các nền kinh tế Khu vực đồng euro nhập khẩu dầu thô. Tin tức cho biết Hezbollah đã bác bỏ thỏa thuận ngừng bắn tại Lebanon làm giảm hy vọng về một kết thúc nhanh chóng của cuộc chiến Iran và việc mở lại eo biển Hormuz quan trọng, làm giảm sự hứng thú với rủi ro và giữ cho phe mua euro ở trạng thái dè dặt.
Tại Vương quốc Anh, chỉ số giá nhà Halifax công bố trước đó vào thứ Sáu cho thấy sự co lại bất ngờ trong tháng 5, với giá giảm 0,1% xác nhận tháng giảm thứ tư liên tiếp, trái với kỳ vọng tăng 0,1%. So với cùng kỳ năm trước, giá nhà tăng 0,5%, cao hơn mức 0,4% của tháng 4 nhưng chỉ bằng một nửa mức đồng thuận thị trường 1%.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8650, giữ xu hướng trung tính khi giá tích lũy trong chuỗi đáy cao hơn và đỉnh thấp hơn, hình thành một tam giác đối xứng. Đây được xem là mô hình tiếp diễn và theo đó, kết quả giảm giá được ưu tiên.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ cho thấy sắc thái tích cực nhẹ nhưng đà tăng đang giảm dần. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) đang trôi về mức giữa 50 trong khi chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tích cực gợi ý động lượng tăng vừa phải, nhưng không mạnh mẽ.
Phe mua cần phá vỡ mức cao của thứ Năm tại vùng kháng cự 0,8655 đã nêu để hướng tới đỉnh tam giác, hiện khoảng 0,8685, và các mức thấp ngày 19 và 29 tháng 5 trước khi chạm vùng 0,8690. Về phía giảm, phe bán có thể gặp thử thách tại khu vực giữa đáy kênh, ở 0,8635, và mức thấp ngày thứ Tư, gần 0,8630. Xa hơn, vùng hỗ trợ chính giữa 0,8610 và 0,8620 (mức thấp từ đầu năm đến nay) sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.12% | -0.06% | -0.11% | 0.07% | -0.03% | -0.19% | |
| EUR | 0.14% | 0.02% | 0.07% | 0.03% | 0.21% | 0.08% | -0.04% | |
| GBP | 0.12% | -0.02% | 0.04% | -0.00% | 0.18% | 0.07% | -0.08% | |
| JPY | 0.06% | -0.07% | -0.04% | -0.05% | 0.13% | 0.02% | -0.13% | |
| CAD | 0.11% | -0.03% | 0.00% | 0.05% | 0.17% | 0.07% | -0.08% | |
| AUD | -0.07% | -0.21% | -0.18% | -0.13% | -0.17% | -0.11% | -0.27% | |
| NZD | 0.03% | -0.08% | -0.07% | -0.02% | -0.07% | 0.11% | -0.16% | |
| CHF | 0.19% | 0.04% | 0.08% | 0.13% | 0.08% | 0.27% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).