Đô la Mỹ (USD) đang vật lộn tìm hướng đi khi nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) của Hoa Kỳ cho tháng Năm, sẽ được công bố vào lúc 12:30 GMT.
Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch đi ngang gần mức 99,40.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.02% | -0.05% | -0.03% | 0.16% | 0.10% | -0.03% | |
| EUR | 0.03% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.19% | 0.11% | 0.01% | |
| GBP | 0.02% | -0.01% | -0.02% | -0.02% | 0.17% | 0.10% | -0.01% | |
| JPY | 0.05% | 0.00% | 0.02% | 0.02% | 0.20% | 0.14% | 0.01% | |
| CAD | 0.03% | -0.00% | 0.02% | -0.02% | 0.18% | 0.12% | 0.00% | |
| AUD | -0.16% | -0.19% | -0.17% | -0.20% | -0.18% | -0.06% | -0.18% | |
| NZD | -0.10% | -0.11% | -0.10% | -0.14% | -0.12% | 0.06% | -0.12% | |
| CHF | 0.03% | -0.01% | 0.00% | -0.01% | -0.00% | 0.18% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) dự kiến sẽ báo cáo rằng các nhà tuyển dụng đã thuê 85.000 lao động mới, thấp hơn so với 115.000 trong tháng Tư. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo giữ ổn định ở mức 4,3%.
Tăng trưởng tiền lương trung bình theo năm (YoY), một thước đo quan trọng về tăng trưởng tiền lương, ước tính sẽ giảm xuống còn 3,4% so với mức 3,6% trước đó. Theo tháng, thước đo tăng trưởng tiền lương dự kiến tăng 0,3%, cao hơn mức 0,2% trong tháng Tư.
Về lý thuyết, dữ liệu việc làm chính thức của Mỹ ảnh hưởng đáng kể đến kỳ vọng thị trường về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed); tuy nhiên, tác động dự kiến sẽ hạn chế lần này, trừ khi có sự thay đổi đột ngột, vì những phát biểu gần đây từ các quan chức cho thấy họ lo ngại hơn về lạm phát tăng cao so với điều kiện thị trường lao động yếu.
Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang Minneapolis, ông Neel Kashkari, tuần trước cho biết mối quan tâm chính của ngân hàng trung ương hiện nay là lạm phát Mỹ cao hơn là sự suy giảm của thị trường lao động; tuy nhiên, ngân hàng trung ương cần chú ý đến cả hai yếu tố.
Vào thứ Năm, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang Kansas City, ông Jeffrey Schmid, nói rằng "rủi ro lớn nhất mà nền kinh tế đang đối mặt hiện nay là lạm phát", và câu hỏi lớn bây giờ là liệu Fed nên "kiên nhẫn với lãi suất hay tăng chúng để kiềm chế lạm phát và đạt mục tiêu lạm phát".
Trên mặt trận địa chính trị, nhà đầu tư tìm kiếm các bình luận mới từ cả Mỹ và Iran về tiến triển trong các cuộc đàm phán hướng tới một thỏa thuận hòa bình lâu dài.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.