Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm xuống gần 99,18 vào đầu ngày thứ Năm trước khi tăng đều đặn trong phiên Bắc Mỹ lên 99,45 khi các nhà đầu tư tiêu hóa các bình luận từ một loạt quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp rất được mong đợi vào thứ Sáu. Thống đốc Fed San Francisco Mary Daly cho biết chính sách đang ở vị trí tốt và nhấn mạnh rằng việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu vẫn là ưu tiên hàng đầu của Fed.
Trong khi đó, Thống đốc Fed Kansas City Jeffrey Schmid cảnh báo rằng lạm phát vẫn còn quá cao và gợi ý rằng ngân hàng trung ương có thể cần xem xét liệu có cần tăng lãi suất nếu áp lực giá tiếp tục. Sau những nhận xét diều hâu này, đồng bạc xanh dần tăng giá khi ngày thứ Năm trôi qua.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.04% | -0.05% | 0.07% | -0.07% | -0.05% | -0.34% | |
| EUR | 0.12% | 0.06% | 0.07% | 0.19% | 0.03% | -0.03% | -0.22% | |
| GBP | 0.04% | -0.06% | 0.02% | 0.13% | -0.03% | -0.10% | -0.30% | |
| JPY | 0.05% | -0.07% | -0.02% | 0.11% | -0.03% | -0.10% | -0.30% | |
| CAD | -0.07% | -0.19% | -0.13% | -0.11% | -0.14% | -0.21% | -0.41% | |
| AUD | 0.07% | -0.03% | 0.03% | 0.03% | 0.14% | -0.05% | -0.24% | |
| NZD | 0.05% | 0.03% | 0.10% | 0.10% | 0.21% | 0.05% | -0.21% | |
| CHF | 0.34% | 0.22% | 0.30% | 0.30% | 0.41% | 0.24% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD đóng cửa phiên Bắc Mỹ tăng 0,1% gần mức 1,1610 khi các nhà giao dịch tiếp tục theo dõi triển vọng tăng trưởng của Khu vực đồng euro và chờ đợi dữ liệu thị trường lao động mới của Mỹ để có thêm định hướng.
GBP/USD giao dịch quanh vùng 1,3420, gặp khó khăn trong việc lấy đà so với đồng bạc xanh.
USD/JPY giảm nhẹ gần vùng 160,00, ngay tại mức can thiệp mà Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) đã từng can thiệp trước đây.
AUD/USD dao động gần vùng giá 0,7130 khi đồng Đô la Úc (AUD) tìm được một số hỗ trợ sau khi Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Michele Bullock nhắc lại cam kết của ngân hàng trung ương trong việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu, nhưng mức tăng bị hạn chế do đồng bạc xanh vẫn được hỗ trợ bởi dữ liệu kinh tế Mỹ kiên cường và thị trường lao động ổn định.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch ở mức thấp 93,20$ mỗi thùng, mặc dù các báo cáo cho thấy nỗ lực ngoại giao vẫn đang tiếp diễn, nhưng những trở ngại đáng kể vẫn tồn tại sau khi Hezbollah bác bỏ đề xuất ngừng bắn do Mỹ hậu thuẫn, và các câu hỏi vẫn còn về các điều khoản của một thỏa thuận rộng hơn với Tehran.
Vàng tăng gần mức 4.480$, được hỗ trợ bởi sự bất ổn kéo dài về triển vọng kinh tế, xung đột Trung Đông và lạm phát.
Thứ Sáu, ngày 5 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.