Đồng đô la Úc mất sức hút và giảm 0,30% vào thứ Hai khi khẩu vị rủi ro giảm do Iran ngừng đàm phán với Mỹ, trong khi Israel tăng cường các cuộc tấn công ở Libăng. Cùng lúc đó, dữ liệu tại Mỹ cho thấy hoạt động kinh doanh ổn định, đẩy cặp AUD/USD về mức thấp nhất trong hai ngày là 0,7134.
Địa chính trị đang chi phối thị trường. Hành động hung hăng của Israel đối với Libăng đã làm đình trệ đàm phán Mỹ-Iran, gây phản ứng từ Nhà Trắng, với Tổng thống Mỹ Donald Trump can thiệp để giảm căng thẳng giữa hai bên. Tuy nhiên, thị trường đã đẩy giá Dầu thô tăng cao hơn, với WTI tăng hơn 5%, giá xăng vượt qua mốc 92,00$.
Giá dầu thô cao hơn đã kéo lợi suất trái phiếu Mỹ giảm và nâng đồng bạc xanh. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo hiệu suất của đồng đô la so với sáu đồng tiền, tăng 0,24% lên 99,18, tạo áp lực cho cặp AUD/USD.
Chỉ số PMI ngành sản xuất ISM của Mỹ trong tháng 5 bất ngờ tăng lên 54,0 từ 52,7 trong tháng 4, trong khi thành phần giá trả giảm từ 84,6 xuống 82,1.
Trước đó, Thống đốc Fed Jerome Powell cho biết ngân hàng trung ương sẽ mất uy tín nếu Tổng thống Trump sa thải các quan chức vì khác biệt quan điểm về chính sách tiền tệ.
Nhìn về phía trước, sự chú ý chuyển sang báo cáo JOLTS vào thứ Ba, sau đó là ADP và ISM Dịch vụ vào thứ Tư, với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp quan trọng dự kiến vào thứ Sáu.
Đồng đô la Úc đã giảm từ mức cao nhất trong năm khoảng 0,7277 do dữ liệu việc làm yếu hơn và lạm phát giảm nhẹ, sau khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã tăng lãi suất ba lần trong năm nay.
Thị trường tiền tệ đã giảm khả năng tăng lãi suất của RBA trong tháng Sáu xuống còn 5%, trong khi các nhà đầu tư chờ công bố dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý đầu tiên của năm 2026, với ước tính tăng trưởng kinh tế quý là 0,5%.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7161, giữ xu hướng tăng tích cực khi duy trì trên cụm các đường hỗ trợ xu hướng tăng và đường trung bình động đơn giản (SMA) ba lần quanh mức 0,7110. Diễn biến giá tôn trọng các đường xu hướng tăng gần đây bắt nguồn từ 0,6897 và 0,6833, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) dao động gần 50 cho thấy sự củng cố, thay vì tăng quá mức, trong cấu trúc tăng rộng hơn này.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại đường xu hướng tăng gần nhất quanh 0,7155, tiếp theo là hỗ trợ xu hướng tăng khác quanh 0,7142 và vùng SMA ba lần gần 0,7110; nếu phá vỡ dưới dải này sẽ mở ra hỗ trợ xu hướng sâu hơn gần 0,6451. Về phía tăng, phe mua đối mặt với kháng cự quan trọng tiếp theo tại phần mở rộng xu hướng tăng cao hơn dự kiến hướng tới 0,7810, trước khi đến rào cản cấu trúc xa hơn gần 0,8231, nơi hình học xu hướng trước đó có thể bắt đầu hạn chế đà tăng thêm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | -0.05% | 0.24% | 0.32% | 0.31% | 0.93% | 0.72% | |
| EUR | -0.21% | -0.23% | 0.00% | 0.12% | 0.16% | 0.75% | 0.51% | |
| GBP | 0.05% | 0.23% | 0.26% | 0.35% | 0.34% | 0.95% | 0.75% | |
| JPY | -0.24% | 0.00% | -0.26% | 0.10% | 0.09% | 0.70% | 0.49% | |
| CAD | -0.32% | -0.12% | -0.35% | -0.10% | -0.01% | 0.59% | 0.41% | |
| AUD | -0.31% | -0.16% | -0.34% | -0.09% | 0.01% | 0.55% | 0.41% | |
| NZD | -0.93% | -0.75% | -0.95% | -0.70% | -0.59% | -0.55% | -0.19% | |
| CHF | -0.72% | -0.51% | -0.75% | -0.49% | -0.41% | -0.41% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).