NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5940 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, giảm 0,41% trong ngày, chịu áp lực từ dữ liệu lạm phát Mỹ mạnh hơn dự kiến. Sự hồi phục của đồng Đô la Mỹ (USD) đang gây áp lực lên cặp tiền này khi thị trường giảm kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bộ Thống kê Lao động (BLS) báo cáo rằng lạm phát, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đã tăng tốc lên 3,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 4 từ mức 3,3% trước đó, cao hơn kỳ vọng thị trường là 3,7%. Trên cơ sở hàng tháng, CPI tăng 0,6%, phù hợp với dự báo. Lạm phát cơ bản, loại trừ giá thực phẩm và năng lượng biến động, tăng lên 2,8% so với cùng kỳ năm trước từ 2,6% trước đó, cũng vượt mức đồng thuận 2,7%.
Báo cáo cũng lưu ý rằng giá năng lượng tăng 3,8% trong tháng 4, chiếm hơn 40% mức tăng hàng tháng của chỉ số tổng thể. Chi phí nhà ở và thực phẩm cũng tiếp tục tăng, củng cố những lo ngại về áp lực lạm phát dai dẳng tại Mỹ.
Trong khi đó, dữ liệu ADP hàng tuần cho thấy các nhà tuyển dụng tư nhân Mỹ đã tạo thêm trung bình 33.000 việc làm mỗi tuần trong bốn tuần kết thúc vào ngày 25 tháng 4, báo hiệu sự cải thiện khiêm tốn trong động lực thị trường lao động.
Sau khi công bố, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng lên gần 98,40, trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cũng tăng. Nhà đầu tư hiện đánh giá rằng Fed có thể cần giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn để kiềm chế áp lực lạm phát. Theo công cụ CME FedWatch, khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 12 đã tăng lên 30,3% sau khi công bố CPI, từ mức 21,5% ngày trước đó.
Đồng Đô la Mỹ cũng được hưởng lợi từ nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn. Căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông vẫn ở mức cao sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố lệnh ngừng bắn Mỹ-Iran đang “trên sự hỗ trợ sự sống lớn,” làm dấy lên lo ngại về khả năng tái khởi động các hoạt động quân sự.
Về phía New Zealand, kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) có thể duy trì lập trường thận trọng hoặc thậm chí xem xét thắt chặt thêm để đưa lạm phát trở lại mức giữa 2% có thể giúp hạn chế tổn thất của NZD/USD. Thị trường hiện đang chờ đợi báo cáo kỳ vọng lạm phát quý 2 của RBNZ, dự kiến công bố vào thứ Tư.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.44% | 0.63% | 0.30% | 0.25% | 0.41% | 0.36% | 0.48% | |
| EUR | -0.44% | 0.18% | -0.11% | -0.22% | -0.04% | -0.10% | 0.06% | |
| GBP | -0.63% | -0.18% | -0.32% | -0.39% | -0.23% | -0.28% | -0.13% | |
| JPY | -0.30% | 0.11% | 0.32% | -0.08% | 0.09% | 0.04% | 0.17% | |
| CAD | -0.25% | 0.22% | 0.39% | 0.08% | 0.16% | 0.12% | 0.25% | |
| AUD | -0.41% | 0.04% | 0.23% | -0.09% | -0.16% | -0.04% | 0.08% | |
| NZD | -0.36% | 0.10% | 0.28% | -0.04% | -0.12% | 0.04% | 0.13% | |
| CHF | -0.48% | -0.06% | 0.13% | -0.17% | -0.25% | -0.08% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).