Đồng Euro (EUR) đang điều chỉnh giảm so với đồng Bảng Anh vào thứ Ba, cắt bớt một số mức tăng sau khi đã tăng hơn 0,5% trong hai ngày trước đó. Cặp tiền đã gặp kháng cự tại khu vực 0,8700, nhưng vẫn duy trì ổn định trên mức cao trước đó, ở 0,8680, điều này cho đến nay giữ nguyên xu hướng tích cực ngay lập tức.
Đồng Bảng Anh đã nhận được một số hỗ trợ khi số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Vương quốc Anh xác nhận nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ 0,1% trong ba tháng cuối năm 2025, và tăng 1% so với cùng kỳ năm trước, phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
Hơn nữa, Đầu tư Kinh doanh giảm thấp hơn kỳ vọng, -2,5% so với mức đồng thuận thị trường là -2,7%, trong khi giá nhà tăng nhanh 0,9% trong tháng 3, vượt mức dự kiến 0,6% và mức 0,3% của tháng 2.

EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8689 với các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ cho thấy xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã rút khỏi vùng quá mua nhưng vẫn duy trì trên đường 50, cho thấy động lượng tích cực đang hạ nhiệt chứ không phải đảo chiều. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đứng hơi trên đường tín hiệu và ngay trên mức 0, điều này hỗ trợ việc kéo dài áp lực tăng trong khi cảnh báo rằng động lượng không mạnh mẽ.
Mức kháng cự ban đầu nằm ở mức thoái lui Fibonacci 50% tại 0,8703, cho đến nay đã đóng cửa con đường lên các mức cao đầu tháng 3 ở khu vực 0,8710 và 0,8735.
Ở phía giảm, mức thoái lui Fibonacci 38,2% và mức cao ngày 20 tháng 3, tại 0,8680, hiện đã trở thành hỗ trợ. Xa hơn nữa, các mức thấp ngày 23, 24 và 26 tháng 3, ở khu vực 0,8635, có khả năng giữ phe bán trước các mức thấp ngày 19 và 20 tháng 3, tại khu vực 0,8610 đã đề cập.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.12% | 0.00% | 0.06% | 0.04% | 0.19% | -0.01% | |
| EUR | 0.04% | -0.06% | 0.07% | 0.14% | 0.11% | 0.25% | 0.06% | |
| GBP | 0.12% | 0.06% | 0.15% | 0.23% | 0.19% | 0.33% | 0.15% | |
| JPY | 0.00% | -0.07% | -0.15% | 0.05% | 0.02% | 0.16% | -0.01% | |
| CAD | -0.06% | -0.14% | -0.23% | -0.05% | -0.03% | 0.11% | -0.07% | |
| AUD | -0.04% | -0.11% | -0.19% | -0.02% | 0.03% | 0.15% | -0.05% | |
| NZD | -0.19% | -0.25% | -0.33% | -0.16% | -0.11% | -0.15% | -0.19% | |
| CHF | 0.01% | -0.06% | -0.15% | 0.01% | 0.07% | 0.05% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).