Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang duy trì ổn định sau năm ngày tăng và dao động quanh mức 100,50 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang di chuyển ngang trong mô hình kênh tăng dần, gợi ý xu hướng tăng bền vững.
Xu hướng ngắn hạn là tăng khi chỉ số đô la Mỹ giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) đang tăng, với đường trung bình 9 ngày theo sát phía dưới giá hiện tại và củng cố kiểm soát đà tăng ngắn hạn.
Động lực cho thấy sự ủng hộ cho xu hướng tăng, với chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) dao động ở mức thấp 60 sau khi tăng từ vùng trung tính, cho thấy áp lực mua duy trì thay vì sự kiệt sức.
Chỉ số đô la Mỹ đã giảm nhẹ sau khi chạm mức cao nhất trong 10 tháng là 100,64 vào đầu ngày. DXY có thể tiếp tục tăng về phía biên trên của kênh tăng dần quanh mức 101,90.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 99,97. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm suy yếu động lực giá ngắn hạn và dẫn đến việc chỉ số đô la Mỹ kiểm tra biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 99,40, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 98,88.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.08% | -0.02% | 0.08% | 0.07% | 0.22% | 0.05% | |
| EUR | 0.00% | -0.06% | 0.04% | 0.12% | 0.11% | 0.25% | 0.08% | |
| GBP | 0.08% | 0.06% | 0.08% | 0.19% | 0.17% | 0.31% | 0.16% | |
| JPY | 0.02% | -0.04% | -0.08% | 0.09% | 0.08% | 0.21% | 0.07% | |
| CAD | -0.08% | -0.12% | -0.19% | -0.09% | -0.01% | 0.13% | -0.02% | |
| AUD | -0.07% | -0.11% | -0.17% | -0.08% | 0.01% | 0.15% | -0.01% | |
| NZD | -0.22% | -0.25% | -0.31% | -0.21% | -0.13% | -0.15% | -0.17% | |
| CHF | -0.05% | -0.08% | -0.16% | -0.07% | 0.02% | 0.01% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).