Cặp USD/CAD kéo dài xu hướng tăng hàng tuần trong ngày thứ tư liên tiếp và leo lên mức cao nhất trong hơn hai tháng trong phiên giao dịch châu Âu đầu ngày thứ Năm. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh khu vực 1,3820, tăng 0,10% trong ngày và dường như sẵn sàng tăng thêm.
Sự bất ổn địa chính trị kéo dài tiếp tục hỗ trợ vị thế của đồng Đô la Mỹ (USD) như đồng tiền dự trữ toàn cầu. Hơn nữa, giá năng lượng tăng cao đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát và củng cố các cược cho Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có lập trường diều hâu hơn, điều này trở thành một yếu tố khác hỗ trợ đồng bạc xanh và cặp USD/CAD. Trong khi đó, sự tăng tiếp theo của giá Dầu thô củng cố đồng Loonie liên kết với hàng hóa và có thể hạn chế mức tăng của cặp tiền tệ này.
Từ góc độ kỹ thuật, sự bứt phá qua mức Fibonacci retracement 50% của đợt giảm từ tháng 11 đến tháng 1 và sự di chuyển tiếp theo vượt qua đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày được xem là tác nhân chính kích thích phe đầu cơ giá lên USD/CAD. Hơn nữa, xu hướng động lượng hỗ trợ, khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đứng trên đường tín hiệu trong vùng tích cực với biểu đồ cột (histogram) hơi dương.
Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 67 phản ánh áp lực tăng giá vững chắc và vẫn dưới vùng quá mua, xác nhận triển vọng tích cực trong ngắn hạn cho cặp USD/CAD. Trong khi đó, kháng cự ban đầu nằm tại mức Fibonacci retracement 61,8% ở 1,3882 trước mức Fibonacci 78,6% ở 1,3990, tạo khung cho các mục tiêu tăng tiếp theo nếu phe mua tiếp tục kiểm soát.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại mức retracement 50% ở 1,3806, với việc phá vỡ xuống dưới sẽ mở ra mức 38,2% tại 1,3729, nơi các đỉnh phản ứng trước đó tăng thêm trọng lượng. Dưới mức đó, mức retracement 23,6% tại 1,3635 đánh dấu mức thoái lui sâu hơn có thể làm suy yếu xu hướng tăng hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.00% | -0.10% | 0.06% | -0.06% | 0.14% | 0.05% | |
| EUR | 0.05% | 0.05% | -0.06% | 0.11% | -0.00% | 0.20% | 0.10% | |
| GBP | 0.00% | -0.05% | -0.09% | 0.06% | -0.05% | 0.14% | 0.05% | |
| JPY | 0.10% | 0.06% | 0.09% | 0.15% | 0.04% | 0.22% | 0.14% | |
| CAD | -0.06% | -0.11% | -0.06% | -0.15% | -0.11% | 0.08% | -0.01% | |
| AUD | 0.06% | 0.00% | 0.05% | -0.04% | 0.11% | 0.20% | 0.13% | |
| NZD | -0.14% | -0.20% | -0.14% | -0.22% | -0.08% | -0.20% | -0.10% | |
| CHF | -0.05% | -0.10% | -0.05% | -0.14% | 0.01% | -0.13% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).