EUR/USD kéo dài mức lỗ trong phiên giao dịch thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1600 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền này giữ mức lỗ sau khi công bố dữ liệu Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) HCOB tháng 2 từ Đức và Khu vực đồng euro. Sự chú ý giờ đây chuyển sang PMI Dịch vụ ISM của Mỹ sẽ được công bố vào cuối ngày.
PMI Dịch vụ HCOB Đức tăng nhẹ lên mức cao nhất trong bốn tháng là 53,5 trong tháng 2 từ kỳ vọng thị trường là 53,4, và so với mức 52,4 trong tháng 1. Trong khi đó, PMI tổng hợp cải thiện lên 53,2 từ mức 53,1 trước đó.
PMI tổng hợp HCOB Khu vực đồng euro tăng lên mức cao nhất trong ba tháng là 51,9 trong tháng 2, từ mức 51,3 trong tháng 1. Trong khi đó, PMI Dịch vụ HCOB tăng lên mức cao nhất trong hai tháng là 51,9 từ mức 51,6 trước đó, cho thấy sự tăng trưởng sản xuất nhanh hơn so với đầu năm.
Cặp EUR/USD giảm giá khi Đô la Mỹ (USD) vẫn mạnh hơn do kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất sắp xảy ra từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang phai nhạt. Giá năng lượng tăng cao do căng thẳng leo thang ở Trung Đông đã làm gia tăng lo ngại về lạm phát, buộc các thị trường phải giảm bớt đặt cược vào việc nới lỏng chính sách trong thời gian tới. Các nhà đầu tư chủ yếu kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ giữ lãi suất không thay đổi cho đến mùa hè, bất chấp những lời kêu gọi từ Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc giảm chi phí vay mượn.
Đô la Mỹ cũng tăng giá khi nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng do cuộc chiến ở Trung Đông đang diễn ra. Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo rằng sự leo thang có thể mở đường cho một lãnh đạo cứng rắn tương tự ở Iran, nhấn mạnh sự không chắc chắn xung quanh kết quả của cuộc xung đột.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.