Cặp EUR/USD được cho là đang hình thành dựa trên sự phục hồi muộn vào thứ Sáu từ khu vực 1,1750-1,1740, hoặc mức đáy gần một tháng, và đạt được một số lực kéo tích cực tiếp theo vào đầu tuần mới. Động lực này đã đẩy giá giao ngay lên khu vực 1,1835 trong phiên giao dịch châu Á và được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn trên diện rộng.
Mặc dù gặp phải trở ngại pháp lý, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã chỉ ra rằng chương trình thương mại của ông vẫn vững chắc và nhanh chóng thông báo một khung thuế quan mới 15%. Tòa án Tối cao vào thứ Sáu đã phán quyết rằng Trump không có thẩm quyền áp đặt thuế quan đối ứng rộng rãi theo Đạo luật Quyền Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA). Tuy nhiên, việc áp đặt thuế quan nhanh chóng đã làm dấy lên lo ngại về tác động kinh tế tiềm tàng từ sự gia tăng căng thẳng thương mại. Hơn nữa, báo cáo GDP yếu kém của Mỹ đã che mờ dữ liệu lạm phát nóng của Mỹ và kéo đồng USD ra xa mức cao nhất trong bốn tuần, tạo điều kiện thuận lợi cho cặp EUR/USD trong hai ngày liên tiếp.
Ước tính đầu tiên về GDP quý IV cho thấy nền kinh tế Mỹ đã chậm lại đáng kể vào cuối năm 2025, một phần do cuộc đình công chính phủ kéo dài kỷ lục. Tính theo năm, tăng trưởng GDP đã giảm mạnh xuống 1,4% trong giai đoạn tháng 10-12 từ 4,4% trong quý III và đã bỏ lỡ kỳ vọng của thị trường một cách lớn. Trong khi đó, chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) cốt lõi của Mỹ đã tăng 0,4% so với tháng trước trong tháng Giêng và tỷ lệ hàng năm đã tăng lên 3,0%, đánh dấu mức cao nhất kể từ tháng 11 năm 2023. Điều này, lần lượt, có thể cho phép Fed giữ lãi suất ổn định tại cuộc họp chính sách tiếp theo vào tháng Ba.
Dù vậy, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng cao hơn rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ giảm chi phí vay mượn vào tháng Sáu và ít nhất hai lần cắt giảm 25 điểm cơ bản (bps) vào năm 2026. Điều này càng làm suy yếu đồng USD và hỗ trợ cặp EUR/USD. Tuy nhiên, sự không chắc chắn về nhiệm kỳ của Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde, cùng với nỗi lo về chiến tranh thương mại, có thể trở thành một trở ngại cho đồng tiền chung. Thực tế, người đứng đầu thương mại của Nghị viện Châu Âu đã tuyên bố rằng Liên minh Châu Âu (EU) sẽ đề xuất tạm dừng quá trình phê chuẩn thỏa thuận thương mại với Mỹ cho đến khi họ nhận được thông tin chi tiết từ chính quyền Trump về chính sách thương mại của mình.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | -0.26% | -0.62% | -0.18% | -0.07% | -0.27% | -0.49% | |
| EUR | 0.38% | 0.12% | -0.27% | 0.21% | 0.32% | 0.11% | -0.11% | |
| GBP | 0.26% | -0.12% | -0.40% | 0.08% | 0.19% | -0.01% | -0.23% | |
| JPY | 0.62% | 0.27% | 0.40% | 0.49% | 0.59% | 0.39% | 0.18% | |
| CAD | 0.18% | -0.21% | -0.08% | -0.49% | 0.11% | -0.09% | -0.32% | |
| AUD | 0.07% | -0.32% | -0.19% | -0.59% | -0.11% | -0.20% | -0.43% | |
| NZD | 0.27% | -0.11% | 0.00% | -0.39% | 0.09% | 0.20% | -0.22% | |
| CHF | 0.49% | 0.11% | 0.23% | -0.18% | 0.32% | 0.43% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).