Số lượng công dân Hoa Kỳ (Mỹ) nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới đã giảm xuống 206K, thấp hơn nhiều so với ước tính ban đầu là 225K, và giảm từ mức 229K đã được điều chỉnh của tuần trước, theo Bộ Lao động Mỹ.
Hiện tại, sự chú ý chuyển sang dữ liệu của Mỹ được công bố vào thứ Sáu, bao gồm Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) cơ bản, ước tính sơ bộ cho Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý IV của Mỹ, và dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) sơ bộ tháng 2.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giao dịch gần mức cao nhất trong bốn tuần là 97,90, được hỗ trợ bởi kết quả mạnh hơn mong đợi từ dữ liệu thị trường lao động hàng tuần của Mỹ. Các nhà đầu tư tiếp tục tiêu hóa việc công bố Biên bản họp FOMC vào thứ Tư, cho thấy một Ủy ban vẫn còn khá chia rẽ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.36% | 0.16% | 0.05% | -0.06% | 0.00% | 0.37% | |
| EUR | -0.17% | 0.19% | -0.04% | -0.14% | -0.23% | -0.16% | 0.21% | |
| GBP | -0.36% | -0.19% | -0.21% | -0.31% | -0.42% | -0.35% | 0.01% | |
| JPY | -0.16% | 0.04% | 0.21% | -0.12% | -0.22% | -0.18% | 0.20% | |
| CAD | -0.05% | 0.14% | 0.31% | 0.12% | -0.10% | -0.05% | 0.32% | |
| AUD | 0.06% | 0.23% | 0.42% | 0.22% | 0.10% | 0.07% | 0.44% | |
| NZD | -0.00% | 0.16% | 0.35% | 0.18% | 0.05% | -0.07% | 0.37% | |
| CHF | -0.37% | -0.21% | -0.01% | -0.20% | -0.32% | -0.44% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD đang giao dịch gần khu vực giá 1,1770 sau khi thị trường tiêu hóa tin tức rằng Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde có thể từ chức sớm hơn so với kế hoạch nghỉ hưu vào tháng 10 năm 2027.
GBP/USD đang giao dịch gần khu vực giá 1,3460, chịu áp lực từ lạm phát và điều kiện thị trường lao động của Vương quốc Anh (UK) đang giảm, điều này đã ảnh hưởng nặng nề đến đồng bảng Anh.
USD/JPY đang giao dịch gần khu vực giá 154,90, cắt giảm gần một nửa mức giảm của ngày hôm qua sau khi dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh mẽ và giọng điệu diều hâu trong Biên bản họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC).
AUD/USD đang giao dịch gần khu vực giá 0,7050, mất hết động lực sau khi đạt mức cao nhất trong ba năm vào tuần trước.
USD/CAD đang giao dịch gần mức 1,3700, duy trì đà tăng kéo dài một tuần khi Ngân hàng Canada (BoC) áp dụng lập trường ôn hòa trong khi áp lực lạm phát vẫn gần mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương.
Vàng đang giao dịch ở mức 4.982$, không có nhiều thay đổi trong suốt cả ngày khi căng thẳng địa chính trị giảm bớt.
Thứ Sáu, ngày 20 tháng 2:
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.