AUD/USD giảm nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng nhỏ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 0,7070 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Cặp tiền tệ này vẫn bị kìm hãm sau khi công bố biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), cho thấy rằng việc tăng lãi suất vào tháng 2 được thúc đẩy bởi dữ liệu kinh tế mạnh mẽ hơn mong đợi, lạm phát trên diện rộng dai dẳng và điều kiện tài chính lỏng lẻo.
Các nhà hoạch định chính sách của RBA đã nhấn mạnh sự phụ thuộc vào dữ liệu đến và nhấn mạnh rằng không có lộ trình lãi suất đã được xác định trước. Các thành viên đồng thuận rằng nếu không có phản ứng chính sách, lạm phát có thể sẽ duy trì trên mức mục tiêu trong một thời gian dài.
Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc Michele Bullock trước đó đã chỉ ra rằng sự gia tăng trở lại của lạm phát đã để lại cho ngân hàng trung ương ít không gian hơn để nới lỏng chính sách. Bullock lưu ý rằng sự kiên cường trong chi tiêu tiêu dùng và đầu tư kinh doanh đã gây bất ngờ cho hội đồng.
Các nhà giao dịch giờ đây sẽ chuyển sự chú ý sang Chỉ số Giá Tiền lương của Úc cho quý 4 năm 2025, dự kiến được công bố vào thứ Tư, tiếp theo là báo cáo thị trường lao động tháng 1 vào thứ Năm. Cả hai báo cáo này đều được kỳ vọng sẽ cung cấp thêm thông tin về quỹ đạo chính sách tiền tệ của RBA và sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.
Cặp AUD/USD cũng gặp khó khăn khi đồng đô la Mỹ (USD) ổn định sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn vào thứ Hai. Tuy nhiên, đồng bạc xanh có thể phải đối mặt với những thách thức khi dữ liệu Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) tháng 1 thấp hơn đã củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể cắt giảm lãi suất vào cuối năm nay. Các nhà giao dịch giờ đây chuyển sự chú ý sang biên bản cuộc họp Fed mới nhất, số liệu GDP quý 4 và chỉ số giá PCE lõi ưa thích của Fed để có hướng đi rõ ràng hơn về triển vọng chính sách tiền tệ.
Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ trong tháng 1 ghi nhận mức tăng lớn nhất trong hơn một năm, trong khi tỷ lệ thất nghiệp bất ngờ giảm, cho thấy thị trường lao động đang ổn định. Tuy nhiên, tâm lý vẫn thận trọng khi thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang, Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE), đang theo dõi gần mức 3% hơn là mục tiêu 2%, với tiến trình giảm lạm phát chứng tỏ không đồng đều kể từ giữa năm 2025.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.08% | -0.14% | 0.04% | 0.12% | 0.08% | 0.07% | |
| EUR | -0.09% | -0.01% | -0.24% | -0.05% | 0.03% | -0.01% | -0.01% | |
| GBP | -0.08% | 0.01% | -0.21% | -0.03% | 0.05% | 0.00% | -0.00% | |
| JPY | 0.14% | 0.24% | 0.21% | 0.18% | 0.26% | 0.21% | 0.21% | |
| CAD | -0.04% | 0.05% | 0.03% | -0.18% | 0.08% | 0.04% | 0.03% | |
| AUD | -0.12% | -0.03% | -0.05% | -0.26% | -0.08% | -0.04% | -0.05% | |
| NZD | -0.08% | 0.00% | -0.01% | -0.21% | -0.04% | 0.04% | -0.01% | |
| CHF | -0.07% | 0.01% | 0.00% | -0.21% | -0.03% | 0.05% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).