EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8720 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, tăng 0,60% trong ngày, với đồng euro (EUR) vượt trội hơn đồng bảng Anh (GBP) sau một loạt các công bố vĩ mô hỗ trợ từ khu vực đồng euro.
Tại khu vực đồng euro, Khảo sát ZEW được công bố trước đó trong ngày cho thấy sự cải thiện mạnh mẽ trong tâm lý nhà đầu tư. Tâm lý kinh tế ở Đức đã tăng lên 59,6 trong tháng 1 từ 45,8 trong tháng 12, đánh dấu mức cao nhất trong hơn bốn năm và vượt xa kỳ vọng 50. Chỉ số đánh giá Tình hình Hiện tại cũng cải thiện, tăng lên -72,7 từ -81 trong tháng trước, cao hơn dự báo đồng thuận là -75,5. Ở cấp độ khu vực đồng euro, chỉ số Tâm lý Kinh tế tăng lên 40,8 trong tháng 1 từ 33,7 trong tháng 12, cũng vượt qua kỳ vọng 35,2 và củng cố sự lạc quan về triển vọng tăng trưởng khu vực.
Dữ liệu được công bố bởi Destatis cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng tiền chung. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Đức đã giảm 0,2% hàng tháng trong tháng 12, sau khi không thay đổi trong tháng 11, mức giảm lớn hơn so với mức -0,1% dự kiến. So với cùng kỳ năm trước, giá sản xuất giảm 2,5%, so với mức giảm 2,3% trước đó, xác nhận áp lực lạm phát đầu vào tiếp tục giảm. Bối cảnh này thúc đẩy quan điểm rằng áp lực giá cả đang dần trở lại bình thường, củng cố kỳ vọng về một trạng thái ổn định kéo dài tại Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB).
Tại Vương quốc Anh (UK), dữ liệu việc làm mới nhất cho ba tháng kết thúc vào tháng 11 đã gây áp lực lên đồng bảng Anh (GBP). Tỷ lệ thất nghiệp giữ nguyên ở mức 5,1%, trong khi một sự giảm nhẹ xuống 5% đã được kỳ vọng. Tuy nhiên, nền kinh tế đã tạo thêm 82.000 việc làm trong giai đoạn này, sau khi mất 17.000 việc làm trước đó. Về mặt tiền lương, tăng trưởng cho thấy dấu hiệu giảm tốc. Thu nhập trung bình không bao gồm tiền thưởng đã tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước, phù hợp với kỳ vọng nhưng thấp hơn một chút so với mức 4,6% trước đó. Thu nhập trung bình bao gồm tiền thưởng tăng 4,7%, cao hơn một chút so với dự báo nhưng chậm hơn so với mức phát hành trước đó. Những con số này củng cố kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ sắp tới của Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
Các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Vương quốc Anh cho tháng 12, dự kiến công bố vào thứ Tư, để có thêm thông tin về triển vọng lãi suất. Tuần trước, thành viên Ủy ban Chính sách tiền tệ (MPC) Alan Taylor cho biết lạm phát có thể trở lại mục tiêu 2% của Ngân hàng trung ương Anh vào giữa năm 2026, mở ra khả năng bình thường hóa lãi suất nhanh hơn. Trong bối cảnh này, sự tương phản giữa tâm lý cải thiện ở khu vực đồng euro và dấu hiệu giảm tốc ở Vương quốc Anh tiếp tục hỗ trợ EUR/GBP.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.78% | -0.15% | -0.21% | -0.32% | -0.21% | -0.71% | -1.00% | |
| EUR | 0.78% | 0.63% | 0.57% | 0.46% | 0.58% | 0.07% | -0.22% | |
| GBP | 0.15% | -0.63% | -0.04% | -0.16% | -0.05% | -0.55% | -0.85% | |
| JPY | 0.21% | -0.57% | 0.04% | -0.12% | -0.02% | -0.51% | -0.80% | |
| CAD | 0.32% | -0.46% | 0.16% | 0.12% | 0.11% | -0.39% | -0.68% | |
| AUD | 0.21% | -0.58% | 0.05% | 0.02% | -0.11% | -0.49% | -0.77% | |
| NZD | 0.71% | -0.07% | 0.55% | 0.51% | 0.39% | 0.49% | -0.30% | |
| CHF | 1.00% | 0.22% | 0.85% | 0.80% | 0.68% | 0.77% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).