EUR/USD tích luỹ vào thứ Tư, dao động quanh mức 1,1645, không thay đổi trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro do các rủi ro địa chính trị, điều này đã giữ cho các nhà giao dịch đứng ngoài. Một lịch kinh tế khan hiếm ở khu vực đồng euro, nhưng bận rộn ở Mỹ, cho thấy rằng giá đầu vào của các nhà máy đã tăng và làm giảm cược của các nhà giao dịch về việc cắt giảm lãi suất của Fed vào tháng Giêng.
Các căng thẳng ở Trung Đông đã giữ hầu hết các loại tiền tệ G10 trong các mức quen thuộc, ngoại trừ đồng Yên Nhật, được hỗ trợ bởi sự can thiệp bằng lời nói của các nhà chức trách Nhật Bản. Phố Wall cho thấy dấu hiệu xoay vòng, với hai chỉ số chứng khoán lớn nhất của Mỹ ghi nhận mức giảm, trong khi chỉ số Dow Jones không thay đổi và chỉ số Russell 2000 tăng 0,7%.
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy Chỉ số giá sản xuất (PPI) nóng lên trong tháng 11, đạt ngưỡng 3% trong các số liệu toàn phần và cơ bản theo năm. Doanh số bán lẻ cho thấy người tiêu dùng Mỹ vẫn kiên cường, thúc đẩy nền kinh tế Mỹ đi lên, trong khi cập nhật mới nhất của mô hình GDP Now của Atlanta cho thấy ước tính cho quý 4 năm 2025 là 5,3%, tăng từ 5,1%.
Trong khi đó, các quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã bận rộn trong suốt cả ngày. Các Chủ tịch Ngân hàng khu vực Bostic, Kashkari —hai lần, Paulson, Goolsbee và Thống đốc Miran đã xuất hiện trên các phương tiện truyền thông, nhưng không cung cấp thông tin mới nào về lập trường chính sách trước đó của họ.
Tại châu Âu, lịch trình trống rỗng, nhưng các nhà lập pháp trong Liên minh châu Âu đang quyết định xem có nên hoãn bỏ phiếu để dỡ bỏ thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp của Mỹ hay không để tự bảo vệ mình trước việc chính quyền Trump tiếp quản Greenland. Ngoài ra, ngân sách của Pháp đang chờ phê duyệt, nhưng có thể được thông qua mà không cần sự chấp thuận của quốc hội, theo Politico trích dẫn nguồn tin.
Lịch trình ở khu vực đồng euro sẽ có dữ liệu lạm phát cho tháng 12 ở Pháp và Tây Ban Nha, và các số liệu sản xuất công nghiệp cho khối. Tại Mỹ, các nhà giao dịch sẽ tập trung vào số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu, các chỉ số sản xuất của Fed New York và Philadelphia cho tháng Giêng, và các bài phát biểu của các quan chức Fed.

EUR/USD giao dịch đi ngang, không thể vượt qua mức 1,1700 ở phía trên và 1,1650 ở phía dưới. Tuy nhiên, đà giảm vẫn tồn tại như được thể hiện bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), với chỉ số này vẫn dưới mức trung lập của nó.
Nếu Euro vượt qua 1,1700, nó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra Đường trung bình động đơn giản (SMA) 20 ngày ở mức 1,1716, tiếp theo là 1,1750. Khi vượt qua, mục tiêu tiếp theo là 1,1800. Ngược lại, nếu cặp tiền này giảm xuống dưới 1,1600, mức hỗ trợ đầu tiên sẽ là SMA 200 ngày ở mức 1,1579. Khi bị phá vỡ, mức hỗ trợ chính tiếp theo là 1,1500 và mức thấp nhất vào ngày 1 tháng 8 là 1,1391.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.30% | 0.08% | -0.23% | 0.06% | -0.16% | -0.16% | |
| EUR | 0.12% | -0.19% | 0.26% | -0.12% | 0.18% | -0.05% | -0.05% | |
| GBP | 0.30% | 0.19% | 0.45% | 0.08% | 0.37% | 0.14% | 0.15% | |
| JPY | -0.08% | -0.26% | -0.45% | -0.37% | -0.06% | -0.29% | -0.28% | |
| CAD | 0.23% | 0.12% | -0.08% | 0.37% | 0.29% | 0.08% | 0.07% | |
| AUD | -0.06% | -0.18% | -0.37% | 0.06% | -0.29% | -0.23% | -0.22% | |
| NZD | 0.16% | 0.05% | -0.14% | 0.29% | -0.08% | 0.23% | -0.01% | |
| CHF | 0.16% | 0.05% | -0.15% | 0.28% | -0.07% | 0.22% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.