Bộ trưởng Kinh tế Nhật Bản Minoru Kiuchi cho biết hôm thứ Năm rằng chính quyền Takaichi không theo đuổi chính sách kích thích lạm phát, nhấn mạnh rằng các biện pháp tài khóa chủ động không nên dẫn đến chi tiêu công không cần thiết.
Liên quan đến chính sách tiền tệ, Kiuchi tái khẳng định tính độc lập của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ), lưu ý rằng các quyết định chính sách cụ thể nên để ngân hàng trung ương đưa ra khi cơ quan này tìm cách đạt mục tiêu lạm phát 2%.
Về ngoại hối, bộ trưởng từ chối bình luận về các biến động tiền tệ cụ thể nhưng nhấn mạnh rằng cần tránh biến động ngắn hạn quá mức, đồng thời thừa nhận rằng tỷ giá hối đoái được quyết định bởi nhiều yếu tố thị trường khác nhau.
Chính sách tài khóa chủ động không nhằm mở rộng các khoản chi tiêu không cần thiết.
Chính sách kích thích lạm phát không phải là điều cần thiết lúc này.
Nếu có ai đó kêu gọi chính sách kích thích lạm phát, thì điều đó khác với chính sách của chúng tôi.
Chính quyền Takaichi không theo đuổi chính sách kích thích lạm phát.
Sẽ không bình luận về lãi suất dài hạn, nhưng chính phủ hiểu rằng BoJ đang thực hiện chính sách tiền tệ để đạt mục tiêu 2%.
Chính sách tiền tệ cụ thể nên để BoJ quyết định.
Sẽ không bình luận về ngoại hối.
Nói chung, ngoại hối được xác định trên thị trường bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Nên tránh những biến động mạnh ngắn hạn trên thị trường ngoại hối.
Thị trường hầu như không phản ứng với những phát biểu của Kiuchi, với USD/JPY giảm 0,30% trong ngày thứ Năm, giao dịch quanh mức 157,85 tại thời điểm viết bài.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.57% | -0.53% | -0.32% | -0.27% | 0.64% | -0.34% | -0.63% | |
| EUR | 0.57% | 0.03% | 0.25% | 0.27% | 1.24% | 0.21% | -0.06% | |
| GBP | 0.53% | -0.03% | 0.21% | 0.24% | 1.17% | 0.18% | -0.11% | |
| JPY | 0.32% | -0.25% | -0.21% | 0.02% | 0.97% | -0.06% | -0.33% | |
| CAD | 0.27% | -0.27% | -0.24% | -0.02% | 0.92% | -0.07% | -0.35% | |
| AUD | -0.64% | -1.24% | -1.17% | -0.97% | -0.92% | -0.98% | -1.27% | |
| NZD | 0.34% | -0.21% | -0.18% | 0.06% | 0.07% | 0.98% | -0.30% | |
| CHF | 0.63% | 0.06% | 0.11% | 0.33% | 0.35% | 1.27% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).