EUR/CAD tăng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,6120 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này tăng giá khi đồng đô la Canada (CAD) liên kết hàng hóa chịu áp lực từ đà giảm của giá dầu.
Tuy nhiên, dầu thô West Texas Intermediate có thể chứng kiến một đợt hồi phục tiềm năng sau các cuộc không kích mới của Hoa Kỳ (Mỹ) nhằm vào các mục tiêu của Iran gần eo biển Hormuz. Tổng thống Donald Trump cho biết các cuộc tấn công này là sự đáp trả trực tiếp đối với nỗ lực của Tehran nhằm đặt mìn biển trong tuyến đường thủy trọng yếu này và cho một cuộc tấn công trước đó vào một căn cứ quân sự của Mỹ.
Thêm vào đà tăng của cặp EUR/CAD, đồng Euro (EUR) được hỗ trợ từ dữ liệu lạm phát nóng của khu vực đồng euro trong tháng 8, làm gia tăng kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ tăng lãi suất trong tháng này.
Commerzbank cho rằng đợt tăng trở lại của tỷ lệ lạm phát lên trên 3% nhiều khả năng sẽ buộc ECB tăng lãi suất vào tháng 9, dù ngân hàng này thừa nhận rằng dữ liệu cơ bản cho thấy sự chậm lại rộng hơn trong tăng trưởng kinh tế và thị trường lao động.
Các nhà phân tích tại ING nhận thấy đợt tăng gần đây của giá năng lượng đang tác động trực tiếp đến kỳ vọng chính sách, lưu ý rằng "giá năng lượng cao hơn tiếp tục kéo kỳ vọng thắt chặt của ECB lên cao hơn, với hiện tại thêm 80bp thắt chặt nữa đã được định giá vào mùa hè năm sau." Họ nhấn mạnh rằng việc định giá lại này phản ánh việc thị trường đang tính đến một chu kỳ thắt chặt kéo dài hơn đối với ECB khi áp lực chi phí liên quan đến năng lượng vẫn tiếp diễn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.03% | -0.30% | 0.25% | 0.07% | 1.05% | 0.28% | |
| EUR | -0.12% | -0.09% | -0.39% | 0.14% | -0.05% | 0.90% | 0.15% | |
| GBP | -0.03% | 0.09% | -0.30% | 0.22% | 0.03% | 0.97% | 0.24% | |
| JPY | 0.30% | 0.39% | 0.30% | 0.54% | 0.35% | 1.30% | 0.55% | |
| CAD | -0.25% | -0.14% | -0.22% | -0.54% | -0.19% | 0.77% | 0.02% | |
| AUD | -0.07% | 0.05% | -0.03% | -0.35% | 0.19% | 0.95% | 0.22% | |
| NZD | -1.05% | -0.90% | -0.97% | -1.30% | -0.77% | -0.95% | -0.73% | |
| CHF | -0.28% | -0.15% | -0.24% | -0.55% | -0.02% | -0.22% | 0.73% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).