Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scotts hôm thứ Hai cho biết Mỹ đang phát động "một cuộc tấn công kinh tế nhằm vào các mối liên hệ tài chính của Iran trên toàn cầu". Tại một cuộc họp báo, Bessent đã phác thảo kế hoạch phát động một "D-Day kinh tế" đối với Iran và cho biết Mỹ sẽ theo đuổi cách tiếp cận "không rò rỉ" trong việc thực thi các biện pháp trừng phạt của mình.
Ông nói thêm rằng Tổng thống Donald Trump đang trực tiếp gọi điện cho các nhà lãnh đạo thế giới để gây sức ép buộc họ cắt đứt quan hệ kinh tế với Tehran. Bessent cho biết mọi quốc gia đã được trao một khung thời gian cụ thể để chấm dứt các hoạt động mà Bộ Tài chính đã xác định, bao gồm việc đóng các chi nhánh ngân hàng của Iran ở nước ngoài. Ông nói rằng nếu các chính phủ không hành động, Mỹ sẽ đơn phương triển khai thông qua các thẩm quyền của Bộ Tài chính. Ông nhấn mạnh rằng sức ép này cũng áp dụng với các nền kinh tế lớn nhất, nói rằng không ai, kể cả Trung Quốc, nằm ngoài tầm với của các biện pháp trừng phạt của Mỹ.
Trước phát biểu của Bessent, Bộ Tài chính đã công bố một tuyên bố về các hành động của mình đối với Iran, bao gồm các biện pháp trừng phạt đối với gần 60 thực thể, cá nhân và tàu thuyền có liên quan đến Iran. Cơ quan này cho biết các biện pháp trừng phạt nhắm vào một mạng lưới các công ty môi giới hỗ trợ các tàu đội tàu bóng tối trên khắp Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Hồng Kông, Trung Quốc, Singapore, Thụy Sĩ và châu Âu.
Bessent nói Washington "không có sự kiên nhẫn vô hạn" với Iran, rằng việc cố gắng mua lấy sự xoa dịu của nước này "sẽ không còn hiệu quả nữa", và bất kỳ sự tham gia kinh tế nào cũng sẽ khiến những người chịu trách nhiệm phải đối mặt với "toàn bộ sức mạnh của nước Mỹ." Ông nói thêm rằng ông kỳ vọng các quốc gia khác sẽ thực hiện những bước đi tương tự để cô lập Tehran.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.11% | 0.10% | 0.66% | 0.36% | 0.37% | 0.19% | |
| EUR | -0.17% | -0.04% | -0.06% | 0.49% | 0.21% | 0.26% | 0.03% | |
| GBP | -0.11% | 0.04% | 0.00% | 0.55% | 0.25% | 0.31% | 0.07% | |
| JPY | -0.10% | 0.06% | 0.00% | 0.60% | 0.17% | 0.26% | 0.06% | |
| CAD | -0.66% | -0.49% | -0.55% | -0.60% | -0.38% | -0.22% | -0.47% | |
| AUD | -0.36% | -0.21% | -0.25% | -0.17% | 0.38% | 0.07% | -0.15% | |
| NZD | -0.37% | -0.26% | -0.31% | -0.26% | 0.22% | -0.07% | -0.23% | |
| CHF | -0.19% | -0.03% | -0.07% | -0.06% | 0.47% | 0.15% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).