Đồng Yên Nhật đang tăng mạnh trên diện rộng trong phiên Mỹ vào thứ Năm, mà không có chất xúc tác rõ ràng. Diễn biến này cho thấy các nhà chức trách Nhật Bản cuối cùng có thể đang can thiệp vào thị trường ngoại hối sau nhiều ngày đồn đoán.
Tại thời điểm phát hành, cặp USD/JPY giảm 1,8% trong ngày xuống 160,55, trong khi EUR/JPY giảm 1,5% xuống 184,80, và GBP/JPY giảm 1,4% xuống 215,45.
Diễn biến đang được cập nhật, vui lòng làm mới trang để xem thông tin mới nhất.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.35% | -0.34% | -1.80% | -0.17% | -0.76% | -1.18% | -0.72% | |
| EUR | 0.35% | -0.01% | -1.42% | 0.18% | -0.43% | -0.85% | -0.36% | |
| GBP | 0.34% | 0.00% | -1.40% | 0.17% | -0.42% | -0.84% | -0.33% | |
| JPY | 1.80% | 1.42% | 1.40% | 1.60% | 1.00% | 0.56% | 1.09% | |
| CAD | 0.17% | -0.18% | -0.17% | -1.60% | -0.59% | -1.01% | -0.52% | |
| AUD | 0.76% | 0.43% | 0.42% | -1.00% | 0.59% | -0.41% | 0.08% | |
| NZD | 1.18% | 0.85% | 0.84% | -0.56% | 1.01% | 0.41% | 0.54% | |
| CHF | 0.72% | 0.36% | 0.33% | -1.09% | 0.52% | -0.08% | -0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).