AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7010 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng 0,82% trong ngày khi sự suy yếu trên diện rộng của đồng đô la Mỹ (USD) lấn át tác động tiêu cực từ lạm phát của Úc hạ nhiệt.
Đồng đô la Úc (AUD) ban đầu chịu áp lực sau khi dữ liệu cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Úc chậm lại còn 3,8% YoY trong tháng 6 từ mức 4% trước đó, thấp hơn mức đồng thuận thị trường là 4%. Số liệu lạm phát yếu hơn đã thúc đẩy các nhà đầu tư giảm mạnh kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất sắp xảy ra của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), với Reuters đưa tin rằng định giá thị trường cho một đợt tăng vào tháng 8 đã giảm từ gần 21% xuống còn khoảng 3%-4%.
Tuy nhiên, đồng Aussie sau đó đảo chiều tăng khi đồng đô la Mỹ suy yếu mạnh sau cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và một loạt dữ liệu kinh tế vĩ mô yếu hơn dự kiến tại Hoa Kỳ (Mỹ).
Nền kinh tế Mỹ tăng trưởng với tốc độ hàng năm 1,5% trong quý 2, không đạt kỳ vọng thị trường là 2,1% và chậm lại so với mức tăng trưởng 2,1% trong quý 1. Theo Cục Phân tích Kinh tế, sự chậm lại này chủ yếu phản ánh chi tiêu chính phủ, đầu tư và xuất khẩu yếu hơn, mặc dù chi tiêu tiêu dùng mạnh hơn đã phần nào bù đắp những cơn gió ngược này.
Dữ liệu lạm phát cũng hỗ trợ kỳ vọng rằng quá trình giảm phát vẫn tiếp diễn tại Hoa Kỳ. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) giảm 0,1% MoM trong tháng 6, trong khi tỷ lệ hàng năm hạ xuống 3,7% từ 4,1%. Trong khi đó, Chỉ số giá PCE lõi, thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), chậm lại còn 3,3% YoY từ 3,4%.
Các số liệu này nối tiếp quyết định của Fed hôm thứ Tư giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5%-3,75% trong khi vẫn duy trì giọng điệu tương đối diều hâu. Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ vẫn đi xuống khi thị trường đặt câu hỏi về sự cần thiết của việc thắt chặt tiền tệ bổ sung bất chấp những lo ngại dai dẳng về lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | -0.45% | -2.35% | -0.19% | -0.84% | -1.23% | -0.76% | |
| EUR | 0.38% | -0.08% | -1.98% | 0.19% | -0.49% | -0.87% | -0.38% | |
| GBP | 0.45% | 0.08% | -1.91% | 0.26% | -0.40% | -0.78% | -0.29% | |
| JPY | 2.35% | 1.98% | 1.91% | 2.22% | 1.55% | 1.14% | 1.66% | |
| CAD | 0.19% | -0.19% | -0.26% | -2.22% | -0.65% | -1.05% | -0.55% | |
| AUD | 0.84% | 0.49% | 0.40% | -1.55% | 0.65% | -0.38% | 0.09% | |
| NZD | 1.23% | 0.87% | 0.78% | -1.14% | 1.05% | 0.38% | 0.53% | |
| CHF | 0.76% | 0.38% | 0.29% | -1.66% | 0.55% | -0.09% | -0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).