Thành viên Hội đồng Quản trị Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Martin Kocher cho biết hôm thứ Sáu rằng ông không thấy bất kỳ bằng chứng rõ ràng nào về tác động vòng hai, nhưng ngân hàng trung ương sẽ hành động nếu triển vọng lạm phát xấu đi.
Trong khi đó, Thống đốc ngân hàng trung ương Slovenia Primož Dolenc cho biết các rủi ro phía trước vẫn ở mức cao, đồng thời nói thêm rằng những diễn biến xung quanh cuộc chiến ở Iran càng củng cố rủi ro bất lợi.
Những diễn biến gần đây trên thị trường dầu mỏ là đáng lo ngại.
ECB đang ở vị thế có thể cảnh giác trong vài tuần tới.
Tôi không thấy bất kỳ bằng chứng rõ ràng nào về tác động vòng hai.
ECB sẽ hành động nếu triển vọng lạm phát xấu đi.
Dự báo tăng trưởng không mấy khả quan, nhưng không thấy suy thoái.
Tại thời điểm viết bài, cặp EUR/USD tăng 0,11% trong ngày lên giao dịch ở mức 1,1385.
Điểm số FXS Speechtracker 6,2/10 của Kocher thấp hơn nhẹ so với mức trung bình lịch sử 6,4/10, nhưng việc nhấn mạnh hành động "nếu triển vọng lạm phát trở nên tồi tệ hơn" cho thấy xu hướng hơi diều hâu so với truyền thông gần đây. Việc tập trung vào kỳ vọng lạm phát trung hạn xấu đi, lo ngại về diễn biến thị trường dầu mỏ, và cam kết rằng ECB "sẽ hành động nếu triển vọng lạm phát xấu đi" đều củng cố xu hướng thắt chặt có điều kiện, điều này có thể hỗ trợ đồng euro khi lạm phát bất ngờ tăng lên.
Đồng thời, nhận xét rằng "không có bằng chứng rõ ràng nào về tác động vòng hai" và tăng trưởng yếu nhưng chưa đến mức suy thoái đã làm dịu bớt lập trường diều hâu, cho thấy chưa có sự vội vàng tăng lãi suất nếu không có cú sốc rõ ràng. Đối với thị trường ngoại hối, sự kết hợp giữa cảnh giác và kiên nhẫn này hàm ý đồng euro có thể giao dịch với xu hướng tăng nhẹ theo dữ liệu lạm phát và việc định giá lại do dầu mỏ, nhưng chưa có chất xúc tác mạnh để định giá lại bền vững lộ trình của ECB trong ngắn hạn.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB đặt ra lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho khu vực. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là giữ lạm phát ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao thường sẽ dẫn đến đồng Euro mạnh hơn và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ban hành một công cụ chính sách gọi là Nới lỏng định lượng. Nới lỏng định lượng (QE) là quá trình ECB in Euro và sử dụng chúng để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Euro yếu hơn. QE là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được mục tiêu ổn định giá cả. ECB đã sử dụng biện pháp này trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2009-2011, năm 2015 khi lạm phát vẫn ở mức thấp một cách ngoan cố, cũng như trong đại dịch covid.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE). Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, ECB ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Thường thì điều đó là tích cực (hoặc tăng giá) đối với đồng Euro.