Ngân hàng Thế giới cảnh báo rằng nền kinh tế toàn cầu chỉ còn "vài tháng" nữa là đến kịch bản tồi tệ nhất, trong đó tăng trưởng toàn cầu chậm lại còn 1,3% trong khi lạm phát tăng lên 4,5%, theo các bình luận của Kinh tế trưởng Indermit Gill được Reuters đưa tin. Tổ chức này cho biết việc xung đột ở Trung Đông tiếp tục leo thang và các gián đoạn nguồn cung bổ sung có thể làm gia tăng áp lực lạm phát, buộc lãi suất phải duy trì ở mức cao lâu hơn.
Gill cũng cho biết các điểm dễ tổn thương về nợ đã tích tụ qua nhiều năm, khiến các nền kinh tế đang phát triển ngày càng dễ bị ảnh hưởng, với một số quốc gia có thể cần đến giảm nợ. Đồng thời, Ngân hàng Thế giới tin rằng các nền kinh tế này có thể hưởng lợi từ những cải thiện năng suất do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy, vốn sẽ là trọng tâm của Báo cáo Phát triển sắp tới của tổ chức này.
Thế giới chỉ còn 'vài tháng' nữa là đến kịch bản tồi tệ nhất, trong đó tăng trưởng toàn cầu chậm lại còn 1,3%, lạm phát tăng lên 4,5%.
Các điểm dễ tổn thương về nợ đã tích tụ qua nhiều năm; một số quốc gia có thể cần xóa nợ.
Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ phần lớn được bảo vệ khỏi tác động của cuộc chiến ở Iran, nhưng các nước đang phát triển có mức nợ cao phải đối mặt với rủi ro lớn hơn.
Chiến tranh ở Trung Đông leo thang, các gián đoạn nguồn cung có thể đẩy lạm phát tăng, kéo lãi suất lên cao.
Báo cáo phát triển sắp tới cung cấp phân tích toàn diện đầu tiên về mức độ sẵn sàng cho AI của các nước đang phát triển.
Các nước đang phát triển có thể hưởng lợi từ AI và những cải thiện năng suất liên quan.
Các thị trường tài chính phản ứng khá dè dặt trước các bình luận này, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) dao động quanh mức 101,15 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | 0.02% | -0.08% | -0.05% | 0.06% | 0.11% | -0.02% | |
| EUR | 0.08% | 0.10% | 0.02% | 0.03% | 0.13% | 0.20% | 0.05% | |
| GBP | -0.02% | -0.10% | -0.09% | -0.07% | 0.01% | 0.09% | -0.05% | |
| JPY | 0.08% | -0.02% | 0.09% | 0.03% | 0.14% | 0.18% | 0.05% | |
| CAD | 0.05% | -0.03% | 0.07% | -0.03% | 0.10% | 0.21% | 0.02% | |
| AUD | -0.06% | -0.13% | -0.01% | -0.14% | -0.10% | 0.08% | -0.08% | |
| NZD | -0.11% | -0.20% | -0.09% | -0.18% | -0.21% | -0.08% | -0.15% | |
| CHF | 0.02% | -0.05% | 0.05% | -0.05% | -0.02% | 0.08% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).