Chỉ số đô la Mỹ (DXY), một chỉ số đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với rổ sáu đồng tiền trên thế giới, hiện giao dịch gần 101,10 trong giờ giao dịch đầu ngày thứ Tư ở châu Âu. DXY giảm khi các nhà giao dịch phần lớn đã loại bỏ kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất trong tháng này sau dữ liệu lạm phát giá tiêu dùng và giá sản xuất tháng 6 của Mỹ yếu hơn dự kiến.
Chủ tịch Fed Cleveland Beth Hammack cho biết hôm thứ Sáu rằng lãi suất có thể cần phải tăng để đẩy lùi lạm phát dai dẳng. Tuy nhiên, thị trường vẫn kỳ vọng Fed sẽ không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo vào ngày 29 tháng 7, với dữ liệu định giá hợp đồng tương lai quỹ Fed cho thấy xác suất giữ nguyên lãi suất ngụ ý là 74,9%, so với mức 61,5% một tháng trước, theo công cụ CME FedWatch.
Trên biểu đồ hàng ngày, xu hướng ngắn hạn của Dollar Index Spot là tăng giá khi giá giữ trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày và dải giữa Bollinger, cho thấy nhu cầu tiếp diễn trong các nhịp điều chỉnh nhỏ. Dải trên Bollinger kìm hãm đà tăng trong rất ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 57 vẫn ở trong vùng tích cực, gợi ý động lượng tích cực nhưng chưa quá mở rộng.
Ở chiều tăng, mức kháng cự trước mắt nằm tại dải trên Bollinger gần 101,50. Một cú bứt phá rõ ràng lên trên mức này sẽ mở đường hướng tới mức đỉnh ngày 24 tháng 6 tại 101,80.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại dải giữa Bollinger ở 101,05, tiếp theo là dải dưới gần 100,55, với mức hỗ trợ sâu hơn tại đường SMA 100 ngày quanh 99,62, điều này củng cố cấu trúc tăng giá trung hạn miễn là mức này được giữ vững.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Hammack của Fed đưa ra giọng điệu diều hâu rõ rệt hơn, với điểm số FXS Speechtracker 7,2/10 cao hơn mức trung bình lịch sử 6,6/10, nhấn mạnh mối lo ngại gia tăng về lạm phát dai dẳng. Việc nhấn mạnh các doanh nghiệp kêu gọi hành động để kiềm chế lạm phát và người tiêu dùng không đủ trang trải cuộc sống, cùng với các đề cập đến năng lượng, chuỗi cung ứng, bảo hiểm và áp lực từ trung tâm dữ liệu AI, cho thấy các sức ép giá trên diện rộng và nhạy cảm về mặt xã hội ngay cả trong bối cảnh tăng trưởng vững chắc và chi tiêu tiêu dùng ổn định. Việc lạm phát cao dai dẳng được xem là "mối lo lớn hơn" củng cố xu hướng duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn, điều này hỗ trợ cho đồng đô la.
Chỉ số Tâm lý Fed FXS đã tăng 2,06 điểm lên 128,64, vững chắc trong vùng diều hâu và phù hợp với điểm số FXS Speechtracker cao hơn mức cơ sở nêu trên. Mức chỉ số cao hơn 100 cho thấy, bất chấp dữ liệu tăng trưởng và chi tiêu khá tốt, cán cân thông điệp từ Fed đang nghiêng về cảnh giác lạm phát, một bối cảnh thường nâng đỡ đồng đô la so với đồng euro và yên.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.