Vương quốc Anh bước vào một giai đoạn bất ổn chính trị mới sau khi Rachel Reeves từ chức Bộ trưởng Tài chính trong khuôn khổ đợt cải tổ nội các đầu tiên do Thủ tướng mới được bổ nhiệm Andy Burnham dẫn dắt.
Rachel Reeves cho biết trên mạng xã hội rằng việc phục vụ với tư cách Bộ trưởng Tài chính là "đặc ân lớn nhất trong cuộc đời tôi" và chúc người kế nhiệm cùng chính phủ mới "mọi điều tốt đẹp nhất." Theo một số hãng truyền thông Anh, bà đã từ chối một vị trí nội các thay thế trước khi trở lại hàng ghế sau.

Diễn biến này xuất hiện khi nhà đầu tư đánh giá các ưu tiên kinh tế của chính quyền mới và định hướng chính sách tài khóa của Vương quốc Anh. Việc chưa có thông báo ngay lập tức về người kế nhiệm bà Reeves tại Bộ Tài chính đã làm gia tăng sự bất định về chiến lược kinh tế của chính phủ Burnham.
Thị trường phản ứng nhanh chóng trước tin tức này. Lợi suất trái phiếu Gilt kỳ hạn 10 năm của Anh tăng lên 5,050% tại thời điểm viết bài, từ mức 4,967% khi thị trường mở cửa vào thứ Hai, phản ánh mức phí rủi ro cao hơn mà nhà đầu tư yêu cầu. Trong khi đó, đồng bảng Anh (GBP) vẫn chịu áp lực, với GBP/USD giảm 0,24% trong ngày để giao dịch gần mức 1,3420.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.23% | 0.11% | 0.28% | -0.29% | -0.06% | 0.37% | |
| EUR | -0.24% | 0.02% | -0.13% | 0.02% | -0.53% | -0.33% | 0.12% | |
| GBP | -0.23% | -0.02% | -0.15% | 0.00% | -0.55% | -0.33% | 0.08% | |
| JPY | -0.11% | 0.13% | 0.15% | 0.19% | -0.39% | -0.13% | 0.26% | |
| CAD | -0.28% | -0.02% | -0.01% | -0.19% | -0.56% | -0.31% | 0.07% | |
| AUD | 0.29% | 0.53% | 0.55% | 0.39% | 0.56% | 0.24% | 0.68% | |
| NZD | 0.06% | 0.33% | 0.33% | 0.13% | 0.31% | -0.24% | 0.40% | |
| CHF | -0.37% | -0.12% | -0.08% | -0.26% | -0.07% | -0.68% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).