Đồng Euro (EUR) giao dịch thấp hơn so với đồng Bảng Anh (GBP) trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba, với hành động giá tiếp cận mức thấp nhất trong 11 tháng tại 0,8600. Sự bất ngờ tích cực từ Doanh số bán lẻ của Đức không thể thúc đẩy đồng Euro, trong khi việc điều chỉnh giảm Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 1 của Vương quốc Anh không có tác động rõ ràng đến đồng Bảng.
Dữ liệu khu vực Eurozone được công bố vào đầu ngày cho thấy Doanh số bán lẻ của Đức tăng 1,1% trong tháng 5, sau khi giảm 0,4% được điều chỉnh giảm trong tháng 4, và vượt kỳ vọng giảm 0,1%. Trong mười hai tháng đến tháng 5, tiêu dùng bán lẻ tăng 1,8%, sau khi giảm 0,6% trong tháng 4, theo dữ liệu do Destatis công bố vào thứ Ba.
Tại Vương quốc Anh, ước tính cuối cùng về GDP quý 1, cũng được công bố vào thứ Ba, cho thấy nền kinh tế tăng trưởng 0,6% trong ba tháng đầu năm, không thay đổi so với các ước tính trước đó, mặc dù tăng trưởng theo năm đã được điều chỉnh xuống còn 0,9%, giảm so với mức tăng 1,1% được báo cáo trước đó.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8610, củng cố ngay trên mức hỗ trợ gần kề khi cặp tiền dao động trong phạm vi hẹp. Xu hướng ngay lập tức là giảm với chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ trên khung bốn giờ ở mức 35,57, cho thấy động lực hơi yếu. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) dao động quanh đường số 0, củng cố ý tưởng về một thị trường không có xu hướng rõ ràng thay vì một giai đoạn xu hướng.
Trong bối cảnh này, phe bán có khả năng cần thêm động lực để phá vỡ khu vực hỗ trợ giữa mức thấp nhất trong năm (YTD) tại 0,8604 và mức thấp giữa tháng 8 năm 2025 tại 0,8597. Nếu các mức này bị phá vỡ, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức cao ngày 23 tháng 6 năm 2025 quanh 0,8575.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại mức cao ngày thứ Hai là 0,8632, tiếp theo là mức hỗ trợ trước đây đã chuyển thành kháng cự tại 0,8657 (mức cao ngày 19 tháng 6). Xa hơn nữa, mức cao ngày 22 tháng 6, gần 0,8690, sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.17% | 0.24% | 0.17% | 0.00% | -0.16% | 0.19% | |
| EUR | -0.21% | -0.03% | 0.00% | -0.09% | -0.21% | -0.40% | -0.03% | |
| GBP | -0.17% | 0.03% | 0.04% | -0.05% | -0.17% | -0.36% | -0.00% | |
| JPY | -0.24% | 0.00% | -0.04% | -0.08% | -0.25% | -0.40% | -0.06% | |
| CAD | -0.17% | 0.09% | 0.05% | 0.08% | -0.18% | -0.33% | 0.02% | |
| AUD | -0.00% | 0.21% | 0.17% | 0.25% | 0.18% | -0.15% | 0.20% | |
| NZD | 0.16% | 0.40% | 0.36% | 0.40% | 0.33% | 0.15% | 0.34% | |
| CHF | -0.19% | 0.03% | 0.00% | 0.06% | -0.02% | -0.20% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).