GBP/USD tăng hơn 0,59% vào thứ Tư sau khi báo cáo của Axios tiết lộ rằng Mỹ và Iran đang tiến gần đến một thỏa thuận chấm dứt chiến tranh. Đồng bạc xanh giảm giá theo tin tức này, mặc dù dữ liệu việc làm của Mỹ vượt xa dự báo, điều này có thể khiến Cục Dự trữ Liên bang tập trung vào lạm phát. Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 1,3614 sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày là 1,3531.
Tâm lý trở nên tích cực sau khi Axios báo cáo rằng Mỹ và Iran đang thảo luận về một bản ghi nhớ ghi nhớ (MOU) gồm 14 điểm trên một trang. Nếu được ký kết, MOU sẽ chấm dứt chiến tranh, bắt đầu giai đoạn đàm phán 30 ngày, mở Eo biển Hormuz và hạn chế chương trình hạt nhân của Iran. Về phía Mỹ, Bộ Tài chính Mỹ sẽ giải phóng các quỹ của Tehran.
Tại Mỹ, thị trường lao động tiếp tục cho thấy dấu hiệu mạnh mẽ và bền bỉ như được tiết lộ bởi Cơ quan xử lý dữ liệu tự động (ADP). Chỉ số Thay đổi Việc làm Quốc gia ADP ghi nhận mức tăng lớn nhất trong 15 tháng vào tháng 4, tăng 109.000, vượt dự báo 99.000 và mức điều chỉnh giảm của tháng 3 là 61.000.
Mặc dù dữ liệu tích cực cho đồng Đô la, đồng bạc xanh vẫn ở thế phòng thủ miễn là giá dầu tiếp tục giảm, với giá WTI giảm hơn 7% theo tin tức về Iran. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, giảm 0,49% xuống 98,00.
Gần đây, ông Alberto Musalem của Fed St. Louis cho biết rủi ro đối với chính sách tiền tệ đã chuyển sang lạm phát cao hơn. Ông nói rằng "có những kịch bản hợp lý đòi hỏi lãi suất phải duy trì ổn định trong một thời gian," đồng thời bổ sung rằng "chính sách hiện tại hoặc là trung lập hoặc hơi nới lỏng theo thực tế."
Tại Anh, tình trạng hỗn loạn chính trị được kích hoạt bởi cựu đại sứ Anh tại Mỹ, Peter Mandelson, gây áp lực lên Thủ tướng Keir Starmer. Đảng của Starmer đang chuẩn bị cho những tổn thất trong các cuộc bầu cử địa phương, điều này làm tăng suy đoán rằng ông có thể bị thay thế.
Về dữ liệu, Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) dịch vụ của S&P Global tăng trưởng như dự kiến, tuy nhiên các công ty Anh chứng kiến mức tăng giá lớn nhất trong ba năm rưỡi vào tháng 4.
Vào thứ Năm, lịch kinh tế của Anh không có sự kiện nào, nhưng kết quả bầu cử địa phương có thể thu hút sự chú ý. Tại Mỹ, các nhà giao dịch sẽ tập trung vào số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu và các bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3598. Cặp tiền này duy trì xu hướng tích cực ngắn hạn trong khi giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) mới nhất (gồm SMA 50-, 100- và 200-ngày) tại 1,3415, hiện hỗ trợ đà tăng cùng với đường xu hướng tăng dài hạn được vẽ từ 1,3035. Tông kỹ thuật tổng thể được củng cố thêm bởi sự phục hồi liên tục khỏi vùng tích lũy giữa 1,33 gần đây, mặc dù đường kháng cự dốc xuống từ 1,3869 vẫn đang hạn chế đà tăng rộng hơn vào lúc này.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu được xác định bởi đường xu hướng giảm từ 1,3869, và một sự phá vỡ rõ ràng trên ngưỡng này sẽ mở đường cho sự phục hồi bền vững hơn. Ở phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy gần khu vực 1,3598 như một điểm xoay ngắn hạn, tiếp theo là nhu cầu mạnh hơn tại cụm đường trung bình động giản đơn ba đường quanh 1,3415; việc mất khu vực này sẽ làm lộ đường hỗ trợ cấu trúc tăng từ 1,3035.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.52% | -0.40% | -0.95% | 0.03% | -0.72% | -1.16% | -0.52% | |
| EUR | 0.52% | 0.11% | -0.39% | 0.56% | -0.19% | -0.67% | 0.00% | |
| GBP | 0.40% | -0.11% | -0.51% | 0.45% | -0.30% | -0.77% | -0.08% | |
| JPY | 0.95% | 0.39% | 0.51% | 0.96% | 0.21% | -0.25% | 0.45% | |
| CAD | -0.03% | -0.56% | -0.45% | -0.96% | -0.74% | -1.20% | -0.52% | |
| AUD | 0.72% | 0.19% | 0.30% | -0.21% | 0.74% | -0.45% | 0.22% | |
| NZD | 1.16% | 0.67% | 0.77% | 0.25% | 1.20% | 0.45% | 0.67% | |
| CHF | 0.52% | -0.01% | 0.08% | -0.45% | 0.52% | -0.22% | -0.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).