Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm sau ba ngày tăng và giao dịch quanh mức 98,00 trong giờ châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang di chuyển ngang trong kênh giảm, cho thấy xu hướng giảm vẫn đang tiếp diễn.
Xu hướng ngắn hạn là giảm khi chỉ số đô la Mỹ duy trì dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ, hiện đóng vai trò là mức cản. Cấu hình này cho thấy các đợt hồi phục có khả năng sẽ gặp áp lực bán trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 41 gợi ý động lượng giảm yếu nhưng không cực đoan.
DXY có thể di chuyển quanh khu vực ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 96,70. Việc giảm sâu hơn sẽ làm lộ mức 95,56, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
Về phía tăng, rào cản ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 98,37, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 98,69 và ranh giới trên của kênh giảm khoảng 98,90. Việc bứt phá bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ kích hoạt xu hướng tăng và hỗ trợ chỉ số đô la tiếp cận mức cao nhất 11 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.63% | -0.67% | -1.25% | -0.29% | -1.14% | -1.48% | -0.63% | |
| EUR | 0.63% | -0.04% | -0.59% | 0.36% | -0.50% | -0.88% | 0.01% | |
| GBP | 0.67% | 0.04% | -0.55% | 0.41% | -0.45% | -0.83% | 0.08% | |
| JPY | 1.25% | 0.59% | 0.55% | 0.98% | 0.11% | -0.25% | 0.68% | |
| CAD | 0.29% | -0.36% | -0.41% | -0.98% | -0.85% | -1.21% | -0.32% | |
| AUD | 1.14% | 0.50% | 0.45% | -0.11% | 0.85% | -0.35% | 0.54% | |
| NZD | 1.48% | 0.88% | 0.83% | 0.25% | 1.21% | 0.35% | 0.89% | |
| CHF | 0.63% | -0.01% | -0.08% | -0.68% | 0.32% | -0.54% | -0.89% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).