Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, vẫn giữ vững sau hai ngày tăng và giao dịch quanh mức 98,60 trong giờ đầu của châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la Mỹ đang nằm hơi trên kênh giảm dần, gợi ý khả năng đảo chiều tăng giá.
Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn vẫn giữ ở mức giảm khi Chỉ số Đô la Mỹ duy trì dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, mặc dù chỉ giao dịch cao hơn một chút so với EMA ngắn hạn, tạo nền tảng yếu ớt. Hơn nữa, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 46,72 nằm ngay dưới đường trung lập 50, ám chỉ động lượng yếu sau đợt thoái lui gần đây thay vì sự phục hồi quyết đoán.
Hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA 9 ngày ở mức 98,51, trùng với ranh giới trên của kênh giảm dần. Việc trở lại kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên Chỉ số Đô la Mỹ để kiểm tra ranh giới dưới của kênh quanh mức 97,00. Hỗ trợ tiếp theo xuất hiện tại 95,56, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
Ở phía tăng, rào cản ban đầu nằm tại EMA 50 ngày ở mức 98,82. Việc bứt phá bền vững trên mức trung bình trung hạn này sẽ hỗ trợ DXY khám phá vùng quanh mức cao nhất trong 10 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.07% | 0.10% | -0.02% | 0.12% | 0.29% | 0.02% | |
| EUR | -0.01% | 0.07% | 0.07% | -0.04% | 0.09% | 0.28% | -0.02% | |
| GBP | -0.07% | -0.07% | 0.02% | -0.11% | 0.04% | 0.22% | -0.09% | |
| JPY | -0.10% | -0.07% | -0.02% | -0.13% | 0.02% | 0.17% | -0.10% | |
| CAD | 0.02% | 0.04% | 0.11% | 0.13% | 0.16% | 0.32% | 0.02% | |
| AUD | -0.12% | -0.09% | -0.04% | -0.02% | -0.16% | 0.19% | -0.16% | |
| NZD | -0.29% | -0.28% | -0.22% | -0.17% | -0.32% | -0.19% | -0.32% | |
| CHF | -0.02% | 0.02% | 0.09% | 0.10% | -0.02% | 0.16% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).