Đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch cao hơn trong ngày thứ ba liên tiếp so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Năm, khi sự thiếu tiến triển trong tiến trình hòa bình Mỹ-Iran làm giảm sự hứng thú của nhà đầu tư đối với rủi ro. Đồng đô la Mỹ đang dao động trên phạm vi giao dịch của tuần trước ở mức 0,7840, mặc dù các nỗ lực tăng giá hiện tại bị giới hạn dưới 0,7860.
Xung đột Trung Đông tiếp tục chi phối thị trường, và căng thẳng Mỹ-Iran khiến các nhà đầu tư căng thẳng, cung cấp sự hỗ trợ vừa phải cho đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn. Lực lượng Iran đã chiếm giữ ít nhất hai tàu tại Eo biển Hormuz và quân đội Mỹ đã điều hướng lại ba tàu Iran ở Ấn Độ Dương trong một động thái ăn miếng trả miếng, làm gia tăng áp lực lên một lệnh ngừng bắn vốn đã mong manh.
Từ góc độ kỹ thuật, xu hướng ngắn hạn của USD/CHF vẫn là giảm, nhưng hành động giá gần đây gợi ý về một sự điều chỉnh tăng giá tiềm năng. Cặp tiền đã vượt qua đường viền cổ của mô hình đáy đôi tại khu vực 0,7840, và các chỉ báo kỹ thuật cho thấy đà tăng giá đang gia tăng.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên biểu đồ 4 giờ đang dao động ngay dưới mức 60, và chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tiếp tục tăng nhẹ trên ngưỡng 0. Tuy nhiên, cho đến nay, các con số này chỉ gợi ý áp lực giảm đang giảm bớt, chứ không phải sự đảo chiều tăng rõ ràng.
Về phía trên, cặp tiền có thể gặp kháng cự tại mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt giảm tháng Tư, gần 0,7870. Xa hơn nữa, khu vực kháng cự chính nằm tại điểm hội tụ của đường kháng cự xu hướng giảm và các mức cao ngày 8 và 13 tháng Tư, khoảng 0,7930.
Ngược lại, một đợt điều chỉnh giảm xuống dưới các mức cao ngày 16 và 19 tháng Tư tại 0,7840 sẽ làm giảm đà tăng mới hình thành và đưa các mức thấp ngày 17 và 20 tháng Tư tại 0,7775 trở lại tâm điểm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.10% | 0.08% | -0.03% | 0.08% | 0.22% | -0.01% | |
| EUR | -0.02% | 0.10% | 0.06% | -0.05% | 0.04% | 0.20% | -0.05% | |
| GBP | -0.10% | -0.10% | -0.02% | -0.15% | -0.04% | 0.11% | -0.15% | |
| JPY | -0.08% | -0.06% | 0.02% | -0.13% | -0.01% | 0.10% | -0.11% | |
| CAD | 0.03% | 0.05% | 0.15% | 0.13% | 0.13% | 0.25% | 0.00% | |
| AUD | -0.08% | -0.04% | 0.04% | 0.00% | -0.13% | 0.16% | -0.13% | |
| NZD | -0.22% | -0.20% | -0.11% | -0.10% | -0.25% | -0.16% | -0.26% | |
| CHF | 0.00% | 0.05% | 0.15% | 0.11% | -0.00% | 0.13% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thị trường