Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu trong tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 2 là 212K, thấp hơn kỳ vọng của các nhà kinh tế là 215K nhưng cao hơn một chút so với mức đọc trước đó là 208K. Số đơn xin trợ cấp tiếp tục cũng giảm xuống còn 1,833 triệu, báo hiệu sự ổn định trong điều kiện thị trường lao động.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch gần mức 97,90, phục hồi một phần tổn thất của thứ Tư ngay cả khi Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Stephen Miran khẳng định lại quan điểm ôn hòa của mình, cho biết ông đang tìm kiếm việc cắt giảm lãi suất 1% trong năm nay. Ông nói thêm rằng "giá cả hiện tại có vẻ ổn định," và ông không nghĩ rằng Mỹ có vấn đề về lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.50% | -0.14% | 0.02% | 0.16% | 0.23% | 0.16% | |
| EUR | -0.09% | 0.40% | -0.22% | -0.07% | 0.07% | 0.14% | 0.08% | |
| GBP | -0.50% | -0.40% | -0.61% | -0.47% | -0.34% | -0.26% | -0.33% | |
| JPY | 0.14% | 0.22% | 0.61% | 0.16% | 0.30% | 0.36% | 0.31% | |
| CAD | -0.02% | 0.07% | 0.47% | -0.16% | 0.14% | 0.21% | 0.14% | |
| AUD | -0.16% | -0.07% | 0.34% | -0.30% | -0.14% | 0.07% | 0.03% | |
| NZD | -0.23% | -0.14% | 0.26% | -0.36% | -0.21% | -0.07% | -0.06% | |
| CHF | -0.16% | -0.08% | 0.33% | -0.31% | -0.14% | -0.03% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Cặp EUR/USD đang giao dịch gần mức 1,1790, giảm từ mức tăng trong ngày. Đầu tuần này, Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde tỏ ra tự tin nhưng thận trọng, khẳng định rằng lạm phát vẫn đang trên đà trở lại mức 2% trong trung hạn, với áp lực giá thực phẩm giảm dần vào năm 2026.
Cặp GBP/USD đang giao dịch gần mức 1,3480, với đồng bảng Anh (GBP) giảm gần 0,50% giữa những suy đoán ngày càng tăng rằng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ cắt giảm lãi suất trong cuộc họp tháng Ba, sau khi Thống đốc Andrew Bailey nhận xét rằng việc cắt giảm vào ngày đó là một "câu hỏi thực sự mở."
Cặp AUD/USD đang giao dịch gần 0,7100, cắt giảm gần như toàn bộ tổn thất trong ngày nhưng vẫn trong vùng đỏ bất chấp dữ liệu lạm phát mạnh hơn mong đợi ở Úc, điều này đã làm tăng kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể duy trì lập trường chính sách chặt chẽ hơn, tạo đà cho đồng đô la Úc (AUD).
Cặp USD/JPY giảm xuống khoảng 156,20, giữ ở vùng trung lập sau một ngày giao dịch rất biến động. Sau đó, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng Hai của Tokyo sẽ được công bố, điều này sẽ định hình lại quỹ đạo của cặp USD/JPY.
Giá vàng đang giao dịch ở mức 5.185$, giao dịch trong một vùng hẹp với mức tăng hạn chế khi căng thẳng địa chính trị vẫn ở mức cao mặc dù đã bắt đầu vòng đàm phán thứ ba giữa Mỹ và Iran tại Geneva.
Thứ Sáu, ngày 27 tháng 2:
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.