USD/JPY giao dịch quanh mức 156,20 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 0,15% trong ngày, điều chỉnh nhẹ sau hai ngày tăng liên tiếp. Sự thoái lui vẫn bị hạn chế, khi đồng đô la Mỹ (USD) giữ được một số hỗ trợ từ dữ liệu vững chắc của Mỹ, trong khi đồng yên Nhật (JPY) được hưởng lợi từ những bình luận tương đối diều hâu từ Tokyo.
Tại Hoa Kỳ, các số liệu thị trường lao động hàng tuần mới nhất cho thấy một số sự kiên cường. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu ở mức 212.000, thấp hơn kỳ vọng 215.000 và gần với mức đọc trước đó. Số đơn xin trợ cấp tiếp tục cũng giảm xuống còn 1,833 triệu, báo hiệu sự ổn định trong điều kiện thị trường lao động. Những yếu tố này củng cố quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể đủ khả năng áp dụng một cách tiếp cận kiên nhẫn trước khi xem xét việc nới lỏng tiền tệ thêm.
Biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) tháng 1 cho thấy một số thành viên cho rằng việc giữ lãi suất không thay đổi trong một thời gian là hợp lý, trong khi vẫn để cánh cửa mở cho các điều chỉnh nếu lạm phát không di chuyển bền vững về mục tiêu 2%. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường rộng rãi kỳ vọng sẽ tạm dừng tại các cuộc họp tháng 3 và tháng 4, trong khi khả năng cắt giảm 25 điểm cơ bản vào tháng 6 đã giảm trong những ngày gần đây.
Về phía Nhật Bản, những bình luận gần đây từ các quan chức Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) duy trì kỳ vọng về việc bình thường hóa chính sách dần dần. Thống đốc Kazuo Ueda cho biết ngân hàng trung ương sẽ đánh giá cẩn thận dữ liệu đến tại các cuộc họp tháng 3 và tháng 4 để đánh giá khả năng tăng lãi suất vào cuối năm nay. Trong khi đó, thành viên hội đồng Hajime Takata, nổi tiếng với lập trường diều hâu của mình, kêu gọi một "chuyển đổi" thêm, lập luận rằng mục tiêu ổn định giá gần như đã đạt được.
Mặc dù thị trường vẫn thận trọng về thời điểm chính xác của đợt tăng lãi suất tiếp theo, nhưng những tín hiệu này giúp ổn định đồng yên Nhật sau áp lực đã thấy vào đầu tuần này. Các nhà giao dịch hiện đang theo dõi chặt chẽ kỳ vọng lãi suất ở cả hai bên Thái Bình Dương, khi chênh lệch lợi suất giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản vẫn là yếu tố chính thúc đẩy USD/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.40% | -0.17% | 0.07% | 0.43% | 0.44% | 0.17% | |
| EUR | -0.15% | 0.25% | -0.29% | -0.08% | 0.28% | 0.30% | 0.03% | |
| GBP | -0.40% | -0.25% | -0.55% | -0.33% | 0.03% | 0.05% | -0.22% | |
| JPY | 0.17% | 0.29% | 0.55% | 0.22% | 0.60% | 0.58% | 0.34% | |
| CAD | -0.07% | 0.08% | 0.33% | -0.22% | 0.37% | 0.38% | 0.11% | |
| AUD | -0.43% | -0.28% | -0.03% | -0.60% | -0.37% | 0.01% | -0.26% | |
| NZD | -0.44% | -0.30% | -0.05% | -0.58% | -0.38% | -0.01% | -0.27% | |
| CHF | -0.17% | -0.03% | 0.22% | -0.34% | -0.11% | 0.26% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).