Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang mất giá trong ngày thứ tư liên tiếp và giao dịch quanh mức 98,70 trong phiên châu Âu vào thứ Năm. DXY đang giữ xu hướng thiên về giảm giá trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Cấu hình này cho thấy các nhịp phục hồi đang bị giới hạn bởi ngưỡng kháng cự động gần đó.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) quanh mức 37 gợi ý áp lực giảm giá kéo dài hơn là một nhịp hồi phục ngay lập tức từ vùng quá bán. Ngoài ra, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang giao dịch trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy một sự đảo chiều giảm giá kéo dài.
Tuy nhiên, Chỉ số Tâm lý Fed của FXS đang ở mức 125,72, giữ chỉ báo này vững chắc trong vùng diều hâu, cao hơn nhiều so với đường trung tính 100. Động thái này, kết hợp với điểm số FXS Speechtracker cao, xác nhận sự dịch chuyển rộng khắp sang kỳ vọng chính sách thắt chặt hơn, điều này sẽ hỗ trợ đồng đô la so với các đồng tiền đối thủ như đồng euro và yên trong ngắn hạn.
Ở chiều giảm, DXY có thể hướng tới khu vực quanh mức đáy 6 tháng 97,62, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 97,50.
Chỉ số đô la Mỹ sẽ gặp rào cản ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 99,00. Kháng cự tiếp theo nằm tại ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 99,40, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 99,65. Một cú bứt phá lên trên vùng kháng cự hợp lưu này sẽ tạo ra sự đảo chiều tăng giá và hỗ trợ DXY khám phá khu vực quanh 101,80, mức thấp nhất kể từ tháng 5 năm 2025.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.06% | -0.09% | 0.03% | 0.03% | -0.18% | -0.09% | |
| EUR | 0.06% | 0.00% | -0.04% | 0.08% | 0.10% | -0.13% | -0.03% | |
| GBP | 0.06% | 0.00% | -0.02% | 0.07% | 0.09% | -0.13% | -0.03% | |
| JPY | 0.09% | 0.04% | 0.02% | 0.10% | 0.13% | -0.13% | -0.00% | |
| CAD | -0.03% | -0.08% | -0.07% | -0.10% | 0.02% | -0.22% | -0.11% | |
| AUD | -0.03% | -0.10% | -0.09% | -0.13% | -0.02% | -0.23% | -0.11% | |
| NZD | 0.18% | 0.13% | 0.13% | 0.13% | 0.22% | 0.23% | 0.14% | |
| CHF | 0.09% | 0.03% | 0.03% | 0.00% | 0.11% | 0.11% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).