Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, tích luỹ trong một dải hẹp quanh mức giữa 99,00 trong nửa đầu phiên châu Âu vào thứ Tư khi các nhà giao dịch chọn chờ kết quả cuộc họp FOMC kéo dài hai ngày. Trong khi đó, sự lạc quan do thỏa thuận hòa bình tạm thời Mỹ-Iran dẫn dắt tạo thành lực cản đối với đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và giữ nó gần mức thấp nhất trong một tuần, chạm vào thứ Hai.
Từ góc độ kỹ thuật, việc đóng cửa qua đêm dưới mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt tăng từ tháng 5 đến tháng 6 ủng hộ các nhà giao dịch giảm giá và củng cố trường hợp mở rộng đà giảm điều chỉnh của USD từ mức cao nhất kể từ cuối tháng 3. Ngoài ra, chỉ số Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tiêu cực xác nhận triển vọng này. Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 53 cho thấy động lượng trung tính đến mang tính xây dựng, gợi ý rằng các đợt giảm có thể thu hút người mua.
Hơn nữa, DXY giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày, trùng với mức retracement 50%, duy trì xu hướng tăng nhẹ trong khi cấu trúc rộng hơn vẫn được hỗ trợ. Do đó, bất kỳ sự giảm giá nào tiếp theo có khả năng tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 99,27, trước EMA 200 ngày gần 99,09, với các mức Fibonacci sâu hơn xếp hàng tại 98,96 và 98,64 nếu áp lực điều chỉnh kéo dài.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại mức retracement 23,6% quanh 99,67, với việc phá vỡ trên mức này sẽ mở ra vùng đỉnh dao động gần mốc neo Fibonacci 0,0% tại 100,30.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.05% | 0.02% | 0.05% | -0.29% | 0.11% | -0.65% | |
| EUR | 0.26% | 0.18% | 0.30% | 0.30% | -0.05% | 0.36% | -0.40% | |
| GBP | 0.05% | -0.18% | -0.09% | 0.12% | -0.24% | 0.18% | -0.58% | |
| JPY | -0.02% | -0.30% | 0.09% | 0.00% | -0.31% | 0.13% | -0.68% | |
| CAD | -0.05% | -0.30% | -0.12% | -0.01% | -0.35% | 0.12% | -0.69% | |
| AUD | 0.29% | 0.05% | 0.24% | 0.31% | 0.35% | 0.41% | -0.35% | |
| NZD | -0.11% | -0.36% | -0.18% | -0.13% | -0.12% | -0.41% | -0.76% | |
| CHF | 0.65% | 0.40% | 0.58% | 0.68% | 0.69% | 0.35% | 0.76% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).