Đồng Yên Nhật (JPY) vẫn bị bán ra so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu, và cặp USD/JPY đứng vững quanh mức 161,30, mức cao nhất kể từ năm 2024, vượt xa mức đã kích hoạt một đợt can thiệp được cho là vào ngày 30 tháng 4.
Thị trường vẫn phớt lờ quyết định tăng lãi suất lên mức cao nhất trong 31 năm của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vào đầu tuần này. Các nhà giao dịch đầu cơ tiếp tục bán đồng yên Nhật, bị thu hút bởi các cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ buộc phải tăng lãi suất trong nửa cuối năm.
Vào thứ Năm, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản, Minoru Kihara, nhắc lại rằng chính quyền sẵn sàng phản ứng thích hợp với các biến động tiền tệ "khi cần thiết bất cứ lúc nào". Tokyo có xu hướng can thiệp vào những thời điểm thanh khoản mỏng, và trong trường hợp này, ngày nghỉ lễ Juneteenth tại Mỹ tạo cơ hội tốt.
USD/JPY giao dịch ở mức 161,26, giữ vững xu hướng tăng xây dựng mà không có dấu hiệu thay đổi xu hướng trong tầm nhìn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên biểu đồ 4 giờ duy trì ở mức 66,46, nghiêng về vùng quá mua mà chưa phát tín hiệu kiệt sức. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) ở mức tích cực nhẹ 0,09, gợi ý rằng đà tăng vẫn đang diễn ra.
Ở phía trên, mức cao của thứ Năm tại 161,79 và mức cao 40 năm tại 161,95 là các mức kháng cự chính. Xa hơn, phe tăng có thể nhắm tới mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt tăng từ ngày 11 đến 18 tháng 6, ở mức 162,38.
Ở phía dưới, mức thấp trong phiên, quanh khu vực 161,00, đang giữ phe giảm lại tạm thời, chặn đường xuống mức thấp của thứ Năm tại 160,45 và mức tâm lý 160,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.09% | -0.03% | 0.04% | 0.04% | 0.30% | 0.30% | |
| EUR | -0.11% | -0.03% | -0.15% | -0.07% | -0.06% | 0.17% | 0.19% | |
| GBP | -0.09% | 0.03% | -0.13% | -0.05% | -0.01% | 0.22% | 0.22% | |
| JPY | 0.03% | 0.15% | 0.13% | 0.06% | 0.10% | 0.31% | 0.32% | |
| CAD | -0.04% | 0.07% | 0.05% | -0.06% | 0.05% | 0.25% | 0.26% | |
| AUD | -0.04% | 0.06% | 0.01% | -0.10% | -0.05% | 0.22% | 0.25% | |
| NZD | -0.30% | -0.17% | -0.22% | -0.31% | -0.25% | -0.22% | -0.00% | |
| CHF | -0.30% | -0.19% | -0.22% | -0.32% | -0.26% | -0.25% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).