Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng mạnh lên gần 99,90, giữ vững khi nhu cầu trú ẩn an toàn giữa căng thẳng Trung Đông và chênh lệch lãi suất hỗ trợ đồng bạc xanh trong bối cảnh thị trường thận trọng. Trong một lần xuất hiện công khai gần đây cùng các thành viên Nội các, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump cho biết sự tăng giá dầu gần đây và sự giảm của thị trường chứng khoán giữa căng thẳng với Iran không nghiêm trọng như ông dự đoán. Ông bày tỏ sự tự tin vào nỗ lực chiến tranh và khẳng định bất kỳ thiệt hại kinh tế nào cuối cùng cũng sẽ được đảo ngược.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.23% | 0.30% | 0.18% | 0.27% | 0.83% | 0.80% | 0.40% | |
| EUR | -0.23% | 0.08% | -0.09% | 0.04% | 0.60% | 0.57% | 0.17% | |
| GBP | -0.30% | -0.08% | -0.15% | -0.03% | 0.54% | 0.50% | 0.10% | |
| JPY | -0.18% | 0.09% | 0.15% | 0.09% | 0.66% | 0.61% | 0.23% | |
| CAD | -0.27% | -0.04% | 0.03% | -0.09% | 0.57% | 0.53% | 0.14% | |
| AUD | -0.83% | -0.60% | -0.54% | -0.66% | -0.57% | -0.04% | -0.41% | |
| NZD | -0.80% | -0.57% | -0.50% | -0.61% | -0.53% | 0.04% | -0.39% | |
| CHF | -0.40% | -0.17% | -0.10% | -0.23% | -0.14% | 0.41% | 0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm về khu vực 1,1530, chịu áp lực bởi đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn và những lo ngại kéo dài về tăng trưởng khu vực đồng euro sau dữ liệu PMI yếu, khiến cặp tiền này ở thế phòng thủ.
GBP/USD giảm xuống vùng 1,3320, gặp khó khăn trong việc phục hồi giữa sức mạnh của USD và những lo ngại về tăng trưởng kinh tế Vương quốc Anh (UK), hạn chế đà tăng.
USD/JPY tăng lên khu vực 159,80, được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ cao và sự khác biệt chính sách. Tuy nhiên, căng thẳng địa chính trị cung cấp sự hỗ trợ gián đoạn cho đồng Yên, ngăn cản đà tăng mạnh hơn.
AUD/USD giảm về gần mức thấp nhất trong hai tháng gần 0,6890, chịu áp lực bởi tâm lý ngại rủi ro và USD mạnh, với những lo ngại về tăng trưởng toàn cầu hạn chế các nỗ lực phục hồi.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần 94,30$ mỗi thùng, giữ vững mặc dù có sự giảm nhẹ trước đó, khi sự không chắc chắn liên quan đến Iran giữ mức phí rủi ro địa chính trị trong giá.
Vàng giảm về khu vực 4.380$, không tận dụng được nhu cầu trú ẩn an toàn giữa đồng USD mạnh hơn.
Thứ Sáu, ngày 27 tháng 3:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.